S.S. Lazio W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 4-4 Inter Milano W tại Serie A Women, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 0, hòa 1, Inter Milano W thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- LWWWL Inter Milano W
- 2' 0-1 M. Tomaselli · M. Cambiaghi
- 8' 0-2 H. Csiszár · O. Schough
- 38' Antonietta Castiello
- 44' Michela Cambiaghi
- HT0-2
- 46' ▲ N. Visentin ▼ A. Castiello
- 46' ▲ A. Benoît ▼ L. Eriksen
- 46' ▲ F. Cafferata ▼ E. Oliviero
- 62' M. Piemonte · A. Benoît 1-2
- 63' ▲ M. Detruyer ▼ O. Schough
- 63' ▲ E. Polli ▼ M. Cambiaghi
- 65' M. Piemonte · M. Zanoli 2-2
- 66' 2-3 L. Magull · A. Serturini
- 67' ▲ H. Bugeja ▼ M. Tomaselli
- 69' 2-4 B. Merlo
- 71' ▲ G. Mancuso ▼ C. Baltrip-Reyes
- 79' ▲ E. Bartoli ▼ A. Serturini
- 79' ▲ M. Pavan ▼ H. Csiszár
- 84' M. Piemonte · N. Visentin 3-4
- 85' ▲ Z. Kaján ▼ F. Simonetti
- 90'+4 Martina Piemonte
- 90'+3 M. Piemonte · A. Benoît 4-4
- FT4-4
Đội hình
- 12K. Karresmaa 5.6
- 2C. Baltrip-Reyes ▼ 71' 6.3
- 7M. Connolly 6.6
- 27F. D'Auria 6.9
- 6L. Eriksen ▼ 46' 6.3
- 13E. Oliviero ▼ 46' 6.7
- 20F. Simonetti ▼ 85' 7.2
- 16A. Castiello ▼ 46' 6.5
- 14M. Zanoli ⇢ 7.2
- 11C. Le Bihan 6.9
- 18M. Piemonte ⚽4 10.0
Dự bị 11
- 99N. Visentin ▲ 46' 6.9
- 10A. Benoît ▲ 46' 8.2
- 77F. Cafferata ▲ 46' 6.3
- 4G. Mancuso ▲ 71' 6.6
- 5Z. Kaján ▲ 85' 6.3
- 25E. Goldoni
- 19A. Scotti
- 8Yang Lina
- 32C. Scaramuzzi
- 31G. Pizzi
- 9M. Martinovic
- 1C. Rúnarsdóttir 6.3
- 3K. Bowen 6.3
- 24M. Milinković 5.6
- 5Ivana Andrés 6.2
- 13B. Merlo ⚽ 6.9
- 23L. Magull ⚽ 7.5
- 27H. Csiszár ⚽ ▼ 79' 7.0
- 21M. Tomaselli ⚽ ▼ 67' 7.2
- 15A. Serturini ⇢ ▼ 79' 7.0
- 36M. Cambiaghi ⇢ ▼ 63' 6.7
- 22O. Schough ⇢ ▼ 63' 6.6
Dự bị 12
- 20M. Detruyer ▲ 63' 6.2
- 9E. Polli ▲ 63' 6.7
- 7H. Bugeja ▲ 67' 6.6
- 33E. Bartoli ▲ 79' 6.2
- 8M. Pavan ▲ 79' 6.3
- 94R. Baldi
- 6I. Santi
- 31T. Wullaert
- 14C. Robustellini
- 34V. Schianta
- 4S. Junge Pedersen
- 17B. Fördős
Thống kê
02⚑7
⚑310
61%Kiểm soát bóng39%
17Dứt điểm11
7Trúng đích6
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn1
7Phạt góc3
2Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng1
2Cứu thua3
443Chuyền bóng297
362Chuyền chính xác211
82%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu29
65Ghi được57
39Thủng lưới31
2.17Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai34