S.S. Lazio W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 2-0 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 2, hòa 1, A.C.F. Fiorentina W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 17' Antonietta Castiello
- 26' Megan Connolly
- HT0-0
- 46' ▲ F. Simonetti ▼ A. Castiello
- 46' ▲ S. Breitner ▼ F. Curmark
- 49' Martina Piemonte
- 55' Alice Tortelli
- 58' N. Visentin · C. Le Bihan 1-0
- 64' Cecilie Fiskerstrand
- 65' Martina Piemonte11mhỏng 11m
- 66' ▲ S. Bredgaard ▼ M. Longo
- 67' Stephanie Breitner
- 71' ▲ M. Filangeri ▼ A. Bonfantini
- 71' ▲ L. Pastrenge ▼ E. Snerle
- 74' ▲ F. D'Auria ▼ N. Visentin
- 78' M. Piemonte · E. Goldoni 2-0
- 83' ▲ Yang Lina ▼ E. Goldoni
- 84' ▲ B. Bedini ▼ A. Tortelli
- 87' ▲ M. Martinovic ▼ M. Piemonte
- FT2-0
Đội hình
- 1S. Cetinja 7.7
- 13E. Oliviero 7.3
- 7M. Connolly 7.0
- 2C. Baltrip-Reyes 7.2
- 14M. Zanoli 8.2
- 16A. Castiello ▼ 46' 6.6
- 6L. Eriksen 6.9
- 25E. Goldoni ⇢ ▼ 83' 7.3
- 11C. Le Bihan ⇢ 7.9
- 99N. Visentin ⚽ ▼ 74' 7.2
- 18M. Piemonte ⚽ ▼ 87' 7.0
Dự bị 8
- 20F. Simonetti ▲ 46' 7.2
- 27F. D'Auria ▲ 74' 6.7
- 8Yang Lina ▲ 83' 6.3
- 9M. Martinovic ▲ 87' 6.5
- 10A. Benoît
- 12K. Karresmaa
- 5Z. Kaján
- 77F. Cafferata
- 1C. Fiskerstrand 7.2
- 16K. Eržen 6.2
- 3S. Ballisager Pedersen 7.2
- 5A. Tortelli ▼ 84' 6.9
- 44E. Færge 6.3
- 18E. Snerle ▼ 71' 6.7
- 77F. Curmark ▼ 46' 6.7
- 9M. Janogy 7.0
- 10M. Catena 7.7
- 4A. Bonfantini ▼ 71' 6.6
- 7M. Longo ▼ 66' 6.5
Dự bị 10
- 6S. Breitner ▲ 46' 6.3
- 15S. Bredgaard ▲ 66' 6.3
- 85M. Filangeri ▲ 71' 6.5
- 23L. Pastrenge ▲ 71' 6.3
- 17B. Bedini ▲ 84' 6.6
- 11M. Georgieva
- 32G. Bettineschi
- 33A. Mensuali
- 2F. Durante
- 14M. Toniolo
Thống kê
03⚑3
⚑330
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm9
6Trúng đích3
3Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm7
0Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn2
3Phạt góc3
0Việt vị1
26Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
3Cứu thua4
433Chuyền bóng413
338Chuyền chính xác336
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 64 - 31 | +33 | 55 | |
| 2 | 26 | 50 - 26 | +24 | 51 | |
| 3 | 26 | 49 - 36 | +13 | 45 | |
| 4 | 26 | 36 - 34 | +2 | 41 | |
| 5 | 26 | 42 - 46 | -4 | 35 | |
| 6 | 18 | 25 - 32 | -7 | 22 | |
| 7 | 18 | 29 - 28 | +1 | 20 | |
| 8 | 18 | 29 - 34 | -5 | 19 | |
| 9 | 18 | 10 - 34 | -24 | 10 | |
| 10 | 18 | 8 - 41 | -33 | 8 |
Champions League Relegation Round
So sánh
30Trận đấu35
65Ghi được44
39Thủng lưới51
2.17Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn16
33Hiệp hai22