S.S. Lazio W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio W 1-6 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio W thắng 2, hòa 1, A.C.F. Fiorentina W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 4
- Trọng tài
- A. Arena
- Phong độ
- WLWWL S.S. Lazio W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 10' 0-1 K. Lundin · D. Sabatino
- 21' 0-2 D. Sabatino · M. Monnecchi
- 32' M. Thomsen
- 39' 0-3 K. Lundin · Cláudia Neto
- 45'+4 0-4 K. Lundin · Cláudia Neto
- HT0-4
- 48' M. Zanoli
- 48' ▲ S. Ceci ▼ M. Zanoli
- 58' ▲ N. Visentin ▼ R. Cuschieri
- 65' ▲ F. Pittaccio ▼ Adriana Martín
- 68' 0-5 M. Monnecchi
- 70' B. Fordos
- 71' ▲ S. Mattei ▼ A. Castiello
- 71' ▲ V. Di Giammarino ▼ A. Pezzotti
- 74' S. Andersen 1-5
- 75' ▲ M. Mascarello ▼ S. Baldi
- 75' ▲ F. Cafferata ▼ M. Monnecchi
- 77' ▲ S. Breitner ▼ Cláudia Neto
- 77' ▲ M. Martinovic ▼ K. Lundin
- 89' 1-6 D. Sabatino · M. Mascarello
- 90' F. Pittaccio
- FT1-6
Đội hình
- 1S. Öhrström
- 27M. Gambarotta
- 4M. Thomsen
- 5B. Fördős
- 8R. Cuschieri ▼ 58'
- 21E. Mastrantonio
- 11N. Heroum
- 3A. Pezzotti ▼ 71'
- 16A. Castiello ▼ 71'
- 9S. Andersen
- 10Adriana Martín ▼ 65'
Dự bị 9
- 99N. Visentin ▲ 58'
- 24F. Pittaccio ▲ 65'
- 14S. Mattei ▲ 71'
- 20V. Di Giammarino ▲ 71'
- 15M. Berarducci
- 71C. Labate
- 19L. Falloni
- 6F. Savini
- 39S. Natalucci
- 1K. Schroffenegger
- 27D. Kravets
- 5A. Tortelli
- 3M. Zanoli ▼ 48'
- 23S. Huchet
- 7Cláudia Neto ▼ 77'
- 11V. Vigilucci
- 9D. Sabatino
- 8K. Lundin ▼ 77'
- 22S. Baldi ▼ 75'
- 17M. Monnecchi ▼ 75'
Dự bị 9
- 28S. Ceci ▲ 48'
- 12M. Mascarello ▲ 75'
- 77F. Cafferata ▲ 75'
- 6S. Breitner ▲ 77'
- 93M. Martinovic ▲ 77'
- 33F. Vitale
- 46S. Tasselli
- 21C. Forcinella
- 18M. Piemonte
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
25Ghi được40
60Thủng lưới38
1.14Bàn thắng mỗi trận1.82
3Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai22