A.C.F. Fiorentina W vs S.S. Lazio W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 2-2 S.S. Lazio W tại Serie A Women, 26 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 3, hòa 1, S.S. Lazio W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Trọng tài
- M. Delrio
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- WLWWL S.S. Lazio W
- 37' Verónica Boquete · V. Giacinti 1-0
- 39' 1-1 N. Visentin · R. Cuschieri
- 43' V. Giacinti
- HT1-1
- 54' F. Cafferata
- 61' D. Sabatino · M. Monnecchi 2-1
- 63' O. Chukwudi
- 64' ▲ A. Pezzotti ▼ R. Cuschieri
- 64' ▲ C. Vigliucci ▼ N. Heroum
- 64' ▲ C. Labate ▼ O. Chukwudi
- 75' G. Ferrandi
- 76' D. Sabatino
- 81' A. Castiello
- 83' ▲ V. Di Giammarino ▼ J. Fridlund
- 88' ▲ R. Aronsson ▼ F. Cafferata
- 88' ▲ M. Catena ▼ M. Monnecchi
- 89' 2-2 N. Visentin · A. Castiello
- FT2-2
Đội hình
- 46S. Tasselli
- 5A. Tortelli
- 77F. Cafferata ▼ 88'
- 87Verónica Boquete
- 7Cláudia Neto
- 6S. Breitner
- 11V. Vigilucci
- 12M. Mascarello
- 9D. Sabatino
- 19V. Giacinti
- 17M. Monnecchi ▼ 88'
Dự bị 9
- 68R. Aronsson ▲ 88'
- 10M. Catena ▲ 88'
- 8K. Lundin
- 26I. Pirriatore
- 29V. Bartalini
- 22S. Baldi
- 23S. Huchet
- 33F. Vitale
- 55F. Russo
- 1S. Öhrström
- 5B. Fördős
- 19L. Falloni
- 17O. Chukwudi ▼ 64'
- 30G. Ferrandi
- 8R. Cuschieri ▼ 64'
- 11N. Heroum ▼ 64'
- 16A. Castiello
- 21J. Fridlund ▼ 83'
- 24F. Pittaccio
- 99N. Visentin
Dự bị 9
- 3A. Pezzotti ▲ 64'
- 18C. Vigliucci ▲ 64'
- 71C. Labate ▲ 64'
- 20V. Di Giammarino ▲ 83'
- 22E. Guidi
- 23C. Groff
- 13M. Santoro
- 7C. Le Franc
- 39S. Natalucci
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 57 - 14 | +43 | 59 | |
| 2 | 22 | 60 - 18 | +42 | 54 | |
| 3 | 22 | 51 - 19 | +32 | 46 | |
| 4 | 22 | 44 - 24 | +20 | 43 | |
| 5 | 22 | 42 - 30 | +12 | 38 | |
| 6 | 22 | 29 - 41 | -12 | 31 | |
| 7 | 22 | 40 - 38 | +2 | 24 | |
| 8 | 22 | 25 - 46 | -21 | 23 | |
| 9 | 22 | 26 - 40 | -14 | 23 | |
| 10 | 22 | 17 - 30 | -13 | 19 | |
| 11 | 22 | 25 - 60 | -35 | 13 | |
| 12 | 22 | 14 - 70 | -56 | 5 |
Champions League Women (Qualification) Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu22
40Ghi được25
38Thủng lưới60
1.82Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai11