Pomigliano W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 1-2 Como 1907 W tại Serie A Women, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 2, hòa 2, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Relegation Round · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- LDLLW Como 1907 W
- 16' 0-1 O. Sevenius · M. Zanoli
- 18' N. Arcangeli 1-1
- HT1-1
- 52' ▲ D. Škorvánková ▼ M. Lundorf
- 59' ▲ J. Karlernäs ▼ L. Pastrenge
- 64' Alma Hilaj
- 68' 1-2 O. Sevenius · G. Rizzon
- 71' ▲ M. Szymanowski ▼ V. Di Giammarino
- 75' ▲ M. Martinovic ▼ O. Sevenius
- 75' ▲ M. Picchi ▼ M. Monnecchi
- 77' ▲ C. Manca ▼ D. Novellino
- 84' Dominika Škorvánková
- 90'+2 Miriam Picchi
- 90'+1 ▲ A. Buhigas ▼ I. Rabot
- FT1-2
Đội hình
- 44E. Gavillet 7.3
- 4A. Harvey 6.3
- 2G. Apicella 6.3
- 5S. Caiazzo 6.7
- 3M. Fusini 6.5
- 6I. Rabot ▼ 90' 7.5
- 28Z. Ferrario 6.9
- 21V. Di Giammarino ▼ 71' 6.7
- 33D. Novellino ▼ 77' 6.6
- 7V. Nambi 6.7
- 14N. Arcangeli ⚽ 8.0
Dự bị 9
- 17M. Szymanowski ▲ 71' 6.9
- 11C. Manca ▲ 77' 6.3
- 12A. Buhigas ▲ 90'
- 24H. Corrado
- 72S. Schettino
- 8G. Domi
- 15E. Battistini
- 18A. Vingiani
- 27M. Illiano
- 1A. Gilardi 6.9
- 6M. Bergersen 7.2
- 73D. Cox 6.9
- 24G. Rizzon ⇢ 7.2
- 3M. Zanoli ⇢ 7.5
- 18A. Hilaj 7.3
- 5L. Pastrenge ▼ 59' 7.2
- 22M. Lundorf ▼ 52' 6.9
- 20L. Vaitukaitytė 6.3
- 27M. Monnecchi ▼ 75' 7.0
- 11O. Sevenius ⚽2 ▼ 75' 8.6
Dự bị 9
- 8D. Škorvánková ▲ 52' 7.3
- 16J. Karlernäs ▲ 59' 6.3
- 9M. Martinovic ▲ 75' 6.7
- 21M. Picchi ▲ 75' 6.7
- 2E. Lipman
- 23A. Regazzoli
- 15C. Bianchi
- 13A. Liva
- 12M. Korenčiová
Thống kê
00⚑1
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm24
4Trúng đích8
5Chệch đích10
5Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm9
1Bị chặn6
1Phạt góc5
1Việt vị2
5Phạm lỗi10
0Thẻ vàng3
6Cứu thua3
271Chuyền bóng466
175Chuyền chính xác383
65%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được30
65Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.15
2Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19