Pomigliano W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Pomigliano W 3-4 Como 1907 W tại Serie A Women, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Pomigliano W thắng 2, hòa 2, Como 1907 W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Amerigo Liguori, Torre del Greco
- Phong độ
- DDDLW Pomigliano W
- LDLLW Como 1907 W
- 9' D. Ippólito 1-0
- 18' G. Apicella 2-0
- 20' Iris Rabot
- 27' Gaia Apicella
- 27' Julia Karlernäs
- 39' Matilde Lundorf Skovsen
- 42' Martina Fusini
- HT2-0
- 46' ▲ M. Zanoli ▼ M. Lundorf
- 46' ▲ O. Sevenius ▼ J. Karlernäs
- 56' ▲ M. Martinovic ▼ L. Pastrenge
- 58' 2-1 M. Martinovic · M. Monnecchi
- 60' 2-2 G. Rizzon · Z. Kaján
- 63' 2-3 Z. Kaján11m
- 64' ▲ M. Picchi ▼ L. Vaitukaitytė
- 65' ▲ D. Novellino ▼ M. Fusini
- 69' N. Arcangeli 3-3
- 77' Dominika Škorvánková
- 88' ▲ A. Hilaj ▼ E. Lipman
- 90'+6 Melania Martinovic
- 90'+4 ▲ M. Babić ▼ D. Ippólito
- 90' ▲ V. Nambi ▼ N. Arcangeli
- 90'+5 3-4 M. Martinovic · Z. Kaján
- FT3-4
Đội hình
- 12A. Buhigas 6.9
- 15E. Battistini 5.6
- 2G. Apicella ⚽ 6.3
- 5S. Caiazzo 6.9
- 4A. Harvey 6.6
- 28Z. Ferrario 6.7
- 21V. Di Giammarino 6.6
- 6I. Rabot 6.2
- 3M. Fusini ▼ 65' 6.0
- 10D. Ippólito ⚽ ▼ 90' 8.0
- 14N. Arcangeli ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 9
- 33D. Novellino ▲ 65' 6.3
- 99M. Babić ▲ 90'
- 7V. Nambi ▲ 90'
- 8G. Domi
- 11C. Manca
- 44E. Gavillet
- 18A. Vingiani
- 72S. Schettino
- 17M. Szymanowski
- 12M. Korenčiová 7.2
- 22M. Lundorf ▼ 46' 6.0
- 24G. Rizzon ⚽ 7.2
- 2E. Lipman ▼ 88' 6.3
- 6M. Bergersen 6.5
- 5L. Pastrenge ▼ 56' 6.6
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 64' 6.9
- 8D. Škorvánková 6.3
- 16J. Karlernäs ▼ 46' 6.9
- 27M. Monnecchi ⇢ 8.2
- 10Z. Kaján ⚽ ⇢2 8.6
Dự bị 9
- 3M. Zanoli ▲ 46' 6.7
- 11O. Sevenius ▲ 46' 7.2
- 9M. Martinovic ⚽2 ▲ 56' 8.2
- 21M. Picchi ▲ 64' 6.5
- 18A. Hilaj ▲ 88' 6.3
- 1A. Gilardi
- 23A. Regazzoli
- 4A. Colombo
- 15C. Bianchi
Thống kê
03⚑2
⚑740
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm22
6Trúng đích7
5Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm14
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị2
23Phạm lỗi15
3Thẻ vàng4
4Cứu thua3
288Chuyền bóng385
211Chuyền chính xác293
73%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
23Ghi được30
65Thủng lưới43
0.88Bàn thắng mỗi trận1.15
2Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn15
13Hiệp hai19