Como 1907 W vs Pomigliano W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 0-0 Pomigliano W tại Serie A Women, 25 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 4, hòa 2, Pomigliano W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- DDDLW Pomigliano W
- 43' ▲ J. Karlernäs ▼ L. Vaitukaitytė
- HT0-0
- 46' ▲ M. Bergersen ▼ S. Baldi
- 48' Dominika Škorvánková
- 57' ▲ O. Sevenius ▼ M. Martinovic
- 57' ▲ A. Hilaj ▼ L. Pastrenge
- 65' Virginia Di Giammarino
- 67' ▲ N. Arcangeli ▼ M. Lundorf
- 80' ▲ D. Ippólito ▼ L. Bourgouin
- 84' ▲ G. Domi ▼ Z. Ferrario
- 90'+2 ▲ H. Corrado ▼ V. Nambi
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Korenčiová 6.9
- 14C. Cecotti 7.3
- 24G. Rizzon 7.0
- 73D. Cox 7.3
- 22M. Lundorf ▼ 67' 6.5
- 26S. Baldi ▼ 46' 6.2
- 5L. Pastrenge ▼ 57' 7.2
- 20L. Vaitukaitytė ▼ 43' 6.7
- 27M. Monnecchi 6.9
- 8D. Škorvánková 7.2
- 9M. Martinovic ▼ 57' 6.7
Dự bị 9
- 16J. Karlernäs ▲ 43' 6.9
- 6M. Bergersen ▲ 46' 7.0
- 11O. Sevenius ▲ 57' 6.9
- 18A. Hilaj ▲ 57' 6.9
- 7N. Arcangeli ▲ 67' 7.3
- 4C. Masu
- 2E. Lipman
- 1A. Gilardi
- 21M. Picchi
- 44E. Gavillet 7.0
- 15E. Battistini 6.6
- 2G. Apicella 6.9
- 5S. Caiazzo 6.6
- 3M. Fusini 6.6
- 6I. Rabot 6.9
- 28Z. Ferrario ▼ 84' 6.9
- 22L. Bourgouin ▼ 80' 6.9
- 21V. Di Giammarino 7.3
- 7V. Nambi ▼ 90' 7.3
- 20A. Martínez 6.9
Dự bị 9
- 10D. Ippólito ▲ 80' 6.2
- 8G. Domi ▲ 84' 6.3
- 24H. Corrado ▲ 90'
- 17M. Szymanowski
- 33D. Novellino
- 11C. Manca
- 19L. Tengue
- 72S. Schettino
- 12A. Buhigas
Thống kê
01⚑3
⚑410
62%Kiểm soát bóng38%
15Dứt điểm9
2Trúng đích1
11Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc4
1Việt vị1
15Phạm lỗi17
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
407Chuyền bóng258
312Chuyền chính xác162
77%Chính xác chuyền63%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 51 - 11 | +40 | 51 | |
| 2 | 18 | 47 - 16 | +31 | 43 | |
| 3 | 18 | 36 - 19 | +17 | 39 | |
| 4 | 18 | 20 - 20 | 0 | 26 | |
| 5 | 18 | 28 - 29 | -1 | 26 | |
| 6 | 18 | 22 - 22 | 0 | 21 | |
| 7 | 18 | 20 - 33 | -13 | 21 | |
| 8 | 18 | 12 - 29 | -17 | 18 | |
| 9 | 18 | 11 - 36 | -25 | 6 | |
| 10 | 18 | 14 - 46 | -32 | 6 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
30Ghi được23
43Thủng lưới65
1.15Bàn thắng mỗi trận0.88
4Giữ sạch lưới2
15Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai13