Genoa C.F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Vicenza Virtus

Genoa C.F.C. vs Vicenza Virtus

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. 3-0 Vicenza Virtus tại Coppa Italia, 15 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 1st Round
Phong độ
WLLLD Genoa C.F.C.
DWLDD Vicenza Virtus
  1. 40' V. Carboni · A. Martin 1-0
  2. 45' F. Benassaiphản lưới 2-0
  3. HT2-0
  4. 54' N. Stanciu 3-0
  5. 55' D. Stuckler A. Capello
  6. 55' A. Rada M. Cavion
  7. 59' R. Malinovskyi A. Gronbaek
  8. 59' Junior Messias V. Carboni
  9. 66' A. Tribuzzi L. Caferri
  10. 66' G. Pellizzari M. Vitale
  11. 70' L. Ostigard A. Marcandalli
  12. 70' Vitinha L. Colombo
  13. 75' Thomas Sandon
  14. 78' F. Alessio C. Morra
  15. 80' L. Venturino N. Stanciu
  16. FT3-0

Đội hình

Genoa C.F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Daniele De Rossi
  1. 1N. Leali 7.6
  2. 15B. Norton-Cuffy 7.2
  3. 27A. Marcandalli ▼ 70' 6.9
  4. 22J. Vasquez 7.3
  5. 3A. Martin 7.5
  6. 73P. Masini 7.3
  7. 32M. Frendrup 6.6
  8. 23V. Carboni ▼ 59' 9.0
  9. 8N. Stanciu ▼ 80' 8.0
  10. 11A. Gronbaek ▼ 59' 6.5
  11. 29L. Colombo ▼ 70' 6.6

Dự bị 13

  1. 31B. Siegrist
  2. 39D. Sommariva
  3. 5L. Ostigard ▲ 70' 6.9
  4. 20S. Sabelli
  5. 2M. Thorsby
  6. 17R. Malinovskyi ▲ 59' 6.6
  7. 77M. E. Ellertsson
  8. 9Vitinha ▲ 70' 6.9
  9. 10Junior Messias ▲ 59' 6.7
  10. 21J. Ekhator
  11. 30H. F. Cuenca Martinez
  12. 40S. Fini
  13. 76L. Venturino ▲ 80' 6.3
Vicenza Virtus Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fabio Gallo
  1. 12S. Massolo 7.3
  2. 28L. Caferri ▼ 66' 6.2
  3. 14G. Cuomo 6.0
  4. 6M. Leverbe 6.3
  5. 23F. Benassai 6.0
  6. 27T. Sandon 5.3
  7. 8M. Cavion ▼ 55' 6.2
  8. 4M. Carraro 6.3
  9. 99M. Vitale ▼ 66' 5.9
  10. 10A. Capello ▼ 55' 6.2
  11. 9C. Morra ▼ 78' 6.2

Dự bị 12

  1. 1M. Basso
  2. 22G. Bianchi
  3. 7N. Rauti
  4. 11D. Stuckler ▲ 55' 6.6
  5. 13M. Golin
  6. 19A. Tribuzzi ▲ 66' 7.2
  7. 24F. Alessio ▲ 78' 6.2
  8. 26G. Pellizzari ▲ 66' 6.9
  9. 33M. Vescovi
  10. 76N. Fantoni
  11. 77A. Rada ▲ 55' 6.6
  12. 97F. Rosa

Thống kê

005
210
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn1
5Phạt góc2
0Việt vị1
10Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua4
709Chuyền bóng285
640Chuyền chính xác212
90%Chính xác chuyền74%

So sánh

43Trận đấu41
52Ghi được71
60Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.73
10Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu