S.S. Lazio U20
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Roma U20

S.S. Lazio U20 vs Roma U20

Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U20 0-0 Roma U20 tại Campionato Primavera - 1, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U20 thắng 1, hòa 1, Roma U20 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 34
Sân vận động
Stadio Mirko Fersini, Formello
Phong độ
LWWLW S.S. Lazio U20
WLWWD Roma U20

Đội hình

S.S. Lazio U20
  1. 50L. D'Alessio
  2. 2F. Ciucci
  3. 6M. Santagostino Baldi
  4. 10V. Gelli
  5. 13T. Bordoni
  6. 17F. Serra
  7. 18V. Farcomeni
  8. 19G. Canali
  9. 24L. Ferrari
  10. 30L. Pernaselci
  11. 73A. Przyborek

Dự bị 10

  1. 1G. Bosi
  2. 3L. Calvani
  3. 4V. Battisti
  4. 9F. Sulejmani
  5. 11K. Marinaj
  6. 12K. Shpuza
  7. 14C. Trifelli
  8. 25A. Iorio
  9. 33E. Cangemi
  10. 77S. Fernandes
Roma U20
  1. G. De Marzi
  2. 2T. Marchetti
  3. 74M. Seck
  4. 8M. Bah
  5. 68A. Arena
  6. 11M. Almaviva
  7. 13F. Nardin
  8. 22C. Cama
  9. 23F. Terlizzi
  10. 25F. Panico
  11. 28V. Maccaroni

Dự bị 11

  1. 91R. Zelezny
  2. 6A. Di Nunzio
  3. 7M. Della Rocca
  4. 76J. Mirra
  5. 15R. Zinni
  6. 16G. Arduini
  7. 19E. Morucci
  8. 27E. Lulli
  9. 32L. Paratici
  10. G. Forte
  11. M. Guaglianone

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu41
49Ghi được62
54Thủng lưới38
1.2Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn17
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu