S.S. Lazio U20 vs Roma U20
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U20 1-2 Roma U20 tại Campionato Primavera - 1, 16 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U20 thắng 1, hòa 1, Roma U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- LWWLW S.S. Lazio U20
- LWWDD Roma U20
- 2' 0-1 G. Misitano
- 17' A. Romano
- 19' 0-2 A. Romano
- 32' L. Golic
- HT0-2
- 53' L. Golic
- 53' L. Golic
- 54' F. Nardin
- 58' ▲ M. Litti ▼ A. Di Nunzio
- 60' Mahamadou Balde 1-2
- 65' Cristo
- 65' ▲ V. Gelli ▼ M. Nazzaro
- 65' ▲ F. Sulejmani ▼ F. Serra
- 77' ▲ P. Pinelli ▼ L. Di Tommaso
- 77' ▲ C. Cuzzarella ▼ L. DAgostini
- 79' M. Zazza
- 82' ▲ G. Tumminelli ▼ G. Misitano
- 85' ▲ K. Marinaj ▼ M. Zazza
- 90'+1 ▲ M. Della Rocca ▼ Buba Sangaré
- 90'+1 ▲ C. Cama ▼ F. Coletta
- 90'+1 ▲ K. Zefi ▼ F. Marazzotti
- FT1-2
Đội hình
- D. Renzetti
- A. Milani
- Filipe Bordon
- M. Zazza ▼ 85'
- A. Petta
- Cristo Muñoz
- M. Nazzaro ▼ 65'
- L. Di Tommaso ▼ 77'
- L. D'Agostini
- F. Serra ▼ 65'
- Mahamadou Balde
Dự bị 5
- V. Gelli ▲ 65'
- F. Sulejmani ▲ 65'
- P. Pinelli ▲ 77'
- C. Cuzzarella ▲ 77'
- K. Marinaj ▲ 85'
- R. Bellucci
- L. Golič
- F. Reale
- Buba Sangaré ▼ 90'
- F. Nardin
- M. Mannini
- A. Di Nunzio ▼ 58'
- A. Romano
- F. Marazzotti ▼ 90'
- G. Misitano ▼ 82'
- F. Coletta ▼ 90'
Dự bị 5
- M. Litti ▲ 58'
- G. Tumminelli ▲ 82'
- M. Della Rocca ▲ 90'
- C. Cama ▲ 90'
- K. Zefi ▲ 90'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu40
48Ghi được93
44Thủng lưới51
1.23Bàn thắng mỗi trận2.33
11Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai42