Roma U20 vs S.S. Lazio U20
Tỷ số chung cuộc: Roma U20 1-0 S.S. Lazio U20 tại Campionato Primavera - 1, 27 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Roma U20 thắng 2, hòa 1, S.S. Lazio U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Tre Fontane, Roma
- Phong độ
- WLWWD Roma U20
- LWWLW S.S. Lazio U20
- 18' M. Seck
- 35' A. Di Nunzio
- 37' C. Cama 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Petta ▼ L. Ferrari
- 51' P. Pinelli
- 57' L. Graziani
- 61' ▲ A. Romano ▼ A. Di Nunzio
- 61' ▲ F. Marazzotti ▼ L. Graziani
- 65' ▲ K. Karsenty ▼ T. Bordoni
- 65' ▲ F. Serra ▼ P. Pinelli
- 75' ▲ Cristo Muñoz ▼ V. Farcomeni
- 77' ▲ F. Sulejmani ▼ L. DAgostini
- 78' ▲ M. Bah ▼ K. Zefi
- 79' Cristo
- 90'+1 A. Petta
- 90'+1 G. Misitano
- 90'+3 ▲ M. Almaviva ▼ G. Misitano
- FT1-0
Đội hình
- G. De Marzi
- C. Cama
- M. Seck
- F. Reale
- F. Nardin
- L. Graziani ▼ 61'
- A. Di Nunzio ▼ 61'
- S. Levak
- K. Zefi ▼ 78'
- G. Misitano ▼ 90'
- F. Coletta
Dự bị 4
- A. Romano ▲ 61'
- F. Marazzotti ▲ 61'
- M. Bah ▲ 78'
- M. Almaviva ▲ 90'
- D. Renzetti
- M. Zazza
- L. Ferrari ▼ 46'
- T. Bordoni ▼ 65'
- Ricardo Bordon
- M. Nazzaro
- L. Di Tommaso
- P. Pinelli ▼ 65'
- V. Farcomeni ▼ 75'
- L. D'Agostini
- Mahamadou Balde
Dự bị 5
- A. Petta ▲ 46'
- K. Karsenty ▲ 65'
- F. Serra ▲ 65'
- Cristo Muñoz ▲ 75'
- F. Sulejmani ▲ 77'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
93Ghi được48
51Thủng lưới44
2.33Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn17
42Hiệp hai25