Hapoel Katamon
2 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Hapoel Katamon vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Katamon 2-5 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Katamon thắng 0, hòa 0, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
Phong độ
WWLLW Hapoel Katamon
LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 1' V. Damascan · S. Zuberu 1-0
  2. 24' 1-1 R. Revivo · O. Davida
  3. 44' N. Malmud
  4. 45' 1-2 D. Peretz11m
  5. HT1-2
  6. 46' I. Madmon O. Abuhav
  7. 46' O. Almagor S. Zuberu
  8. 53' R. Shlomo
  9. 62' N. Warsana I. Dappa
  10. 63' 1-3 D. Peretz · H. Varela
  11. 64' D. Glazer I. Shahar
  12. 64' H. Layous H. Varela
  13. 64' S. Abu Farkhi E. Sokler
  14. 68' 1-4 S. Abu Farkhi
  15. 69' Y. Distelfeld C. Tiehi
  16. 71' 1-5 D. Peretz · N. Ben Harush
  17. 72' Y. Laish I. Cohen
  18. 72' M. Camara R. Shlomo
  19. 76' I. Ben Simon D. Peretz
  20. 77' O. Melika
  21. 87' O. Davida
  22. 90' O. Almagor 2-5
  23. FT2-5

Đội hình

Hapoel Katamon
  1. 55N. Zamir
  2. 26I. Cohen ▼ 72'
  3. 3N. Malmud
  4. 22T. Haimovich
  5. 20O. Nadir
  6. 70S. Zuberu ▼ 46'
  7. 91C. Tiehi ▼ 69'
  8. 14O. Abuhav ▼ 46'
  9. 25A. Idoko
  10. 33I. Dappa ▼ 62'
  11. 10V. Damascan

Dự bị 9

  1. 1B. Gordin
  2. 16O. Agvadish
  3. 4Y. Laish ▲ 72'
  4. 18L. O. Mizrahi
  5. 11Y. Distelfeld ▲ 69'
  6. 8I. Madmon ▲ 46'
  7. 7O. Almagor ▲ 46'
  8. 19N. Warsana ▲ 62'
  9. 17A. Sani
Maccabi Tel Aviv F.C. HLV: Kenny Miller
  1. 1O. Melika
  2. 2N. Ben Harush
  3. 41I. Ben Hamo
  4. 13R. Shlomo ▼ 72'
  5. 3R. Revivo
  6. 42D. Peretz ▼ 76'
  7. 30I. Noy
  8. 36I. Shahar ▼ 64'
  9. 77O. Davida
  10. 9E. Sokler ▼ 64'
  11. 29H. Varela ▼ 64'

Dự bị 9

  1. 90R. Mishpati
  2. 6T. Asante
  3. 5M. Camara ▲ 72'
  4. 18D. Glazer ▲ 64'
  5. 28I. Sissokho
  6. 23O. N. Azo
  7. 60I. Ben Simon ▲ 76'
  8. 33H. Layous ▲ 64'
  9. 34S. Abu Farkhi ▲ 64'

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
3 12 - 4 +8 9
2
Hapoel Tel Aviv F.C.
3 7 - 0 +7 7
3
Maccabi Petah Tikva F.C.
3 5 - 4 +1 6
4
Maccabi Haifa F.C.
3 5 - 5 0 6
5
Maccabi Netanya
3 5 - 2 +3 5
6
Hapoel Beer Sheva
3 5 - 7 -2 4
7
Hapoel Haifa
3 3 - 3 0 3
8
Ironi Kiryat Shmona
3 5 - 6 -1 3
9
Hapoel Petah Tikva
3 2 - 3 -1 3
10
Hapoel Katamon
3 6 - 8 -2 3
11
Beitar Jerusalem F.C.
3 2 - 7 -5 3
12
Bnei Sakhnin
3 1 - 3 -2 1
13
Ironi Tiberias
3 3 - 3 0 0
14
Hapoel Ramat Gan
3 2 - 8 -6 0
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)

So sánh

11Trận đấu11
18Ghi được27
18Thủng lưới12
1.64Bàn thắng mỗi trận2.45
3Giữ sạch lưới3
6Trên 2.5 bàn8
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu