Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 10, hòa 0, Hapoel Katamon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 1
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Phong độ
- LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- WWLLW Hapoel Katamon
- 38' R. Revivo · G. Kanichowsky 1-0
- 45' M. Hozez
- HT1-0
- 46' ▲ T. Asante ▼ R. Shlomo
- 51' J. van Overeem
- 54' N. Stojic
- 56' E. Yao
- 56' E. Yao
- 56' E. Yao
- 63' ▲ Y. Laish ▼ S. Diallo
- 64' ▲ O. Almagor ▼ Y. Distalfeld
- 66' J. Duin
- 67' ▲ E. Madmon ▼ H. Layous
- 68' ▲ L. Zana ▼ O. Agvadish
- 68' ▲ I. Ransom Jidechukwu ▼ J. Duin
- 78' ▲ D. Turgeman ▼ Weslley Patati
- 79' ▲ O. Davida ▼ E. Zahavi
- 80' ▲ I. Dahan ▼ M. Grechkin
- 84' 1-1 Y. Laish · O. Almagor
- 87' O. Almagor
- 89' I. Dahan
- 90'+5 ▲ I. Sissokho ▼ Dor Peretz
- 90'+3 O. Davida · Dor Peretz 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 90R. Mishpati
- 13R. Shlomo ▼ 46'
- 5I. Nachmias
- 18N. Stojić
- 3R. Revivo
- 14J. van Overeem
- 42Dor Peretz ▼ 90'
- 16G. Kanichowsky
- 7E. Zahavi ▼ 79'
- 33H. Layous ▼ 67'
- 17Weslley Patati ▼ 78'
Dự bị 9
- 6T. Asante ▲ 46'
- 19E. Madmon ▲ 67'
- 9D. Turgeman ▲ 78'
- 77O. Davida ▲ 79'
- 28I. Sissokho ▲ 90'
- 27O. Davidzada
- 22O. Melika
- 55N. Bitton
- 36I. Shahar
- 55N. Zamir
- 33M. Grechkin ▼ 80'
- 5E. Yao
- 6A. Ashta
- 3N. Malmud
- 16O. Agvadish ▼ 68'
- 22S. Diallo ▼ 63'
- 17Y. Distalfeld ▼ 64'
- 7M. Hozez
- 9J. Duin ▼ 68'
- 11C. Don
Dự bị 9
- 24Y. Laish ▲ 63'
- 77O. Almagor ▲ 64'
- 14L. Zana ▲ 68'
- 30I. Ransom Jidechukwu ▲ 68'
- 10I. Dahan ▲ 80'
- 18N. Shavit
- 12R. Yehezkel
- 1M. Alchevski
- 20O. Nadir
Thống kê
02
61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
58Trận đấu39
124Ghi được52
62Thủng lưới52
2.14Bàn thắng mỗi trận1.33
16Giữ sạch lưới12
39Trên 2.5 bàn17
69Hiệp hai27