Maccabi Tel Aviv F.C. vs Hapoel Katamon
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 2-1 Hapoel Katamon tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 29 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 10, hòa 0, Hapoel Katamon thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 7
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel-Aviv
- Trọng tài
- O. Asulin
- Phong độ
- LWDWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- WWLLW Hapoel Katamon
- 2' 0-1 C. Don
- 21' P. Guiagon 1-1
- 45'+2 E. Zahavi11m 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ R. Revivo ▼ O. Biton
- 46' ▲ N. Niddam ▼ N. Bazea
- 59' ▲ D. Biton ▼ E. Golasa
- 59' ▲ J. van Overeem ▼ G. Kanichowsky
- 65' ▲ G. Beni ▼ A. Prada
- 65' ▲ Y. Maliac ▼ O. Agvadish
- 70' ▲ M. Hozez ▼ P. Guiagon
- 72' J. van Overeem
- 73' ▲ I. Zada ▼ H. Shalom
- 89' ▲ E. Almog ▼ D. Turgeman
- 89' ▲ S. Piven ▼ Enric Saborit
- FT2-1
Đội hình
- 1Daniel Peretz
- 27O. Davidzada
- 4Enric Saborit ▼ 89'
- 28André Geraldes
- 25D. Luckassen
- 23E. Golasa ▼ 59'
- 42Dor Peretz
- 16G. Kanichowsky ▼ 59'
- 18P. Guiagon ▼ 70'
- 7E. Zahavi
- 32D. Turgeman ▼ 89'
Dự bị 9
- 10D. Biton ▲ 59'
- 14J. van Overeem ▲ 59'
- 77M. Hozez ▲ 70'
- 29E. Almog ▲ 89'
- 31S. Piven ▲ 89'
- 19Daniel
- 21S. Yeini
- 24Y. Cohen
- 30M. Kandil
- 1A. Adeleye
- 37O. Bačo
- 25A. Glazer
- 7J. Botaka
- 6A. Ashta
- 17N. Bazea ▼ 46'
- 32O. Agvadish ▼ 65'
- 15O. Biton ▼ 46'
- 21A. Prada ▼ 65'
- 11H. Shalom ▼ 73'
- 27C. Don
Dự bị 9
- 12R. Revivo ▲ 46'
- 26N. Niddam ▲ 46'
- 14G. Beni ▲ 65'
- 22Y. Maliac ▲ 65'
- 23I. Zada ▲ 73'
- 9Y. Tomer
- 77K. Zoabi
- 99O. Kabillo
- 18L. Kasa
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 24 | +27 | 62 | |
| 2 | 26 | 52 - 19 | +33 | 58 | |
| 3 | 26 | 53 - 15 | +38 | 52 | |
| 5 | 26 | 30 - 26 | +4 | 36 | |
| 5 | 36 | 44 - 58 | -14 | 45 | |
| 6 | 26 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 7 | 26 | 38 - 47 | -9 | 31 | |
| 8 | 26 | 25 - 28 | -3 | 30 | |
| 9 | 26 | 26 - 30 | -4 | 30 | |
| 10 | 26 | 26 - 41 | -15 | 29 | |
| 11 | 26 | 28 - 42 | -14 | 27 | |
| 12 | 26 | 23 - 42 | -19 | 24 | |
| 13 | 26 | 27 - 39 | -12 | 21 | |
| 14 | 26 | 23 - 46 | -23 | 17 |
Relegation Round
So sánh
53Trận đấu45
105Ghi được45
39Thủng lưới58
1.98Bàn thắng mỗi trận1
29Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai25