Maccabi Tel Aviv F.C.
4 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Maccabi Netanya

Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Netanya

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 4-1 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 5 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 8, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
Bloomfield Stadium, Tel Aviv
Phong độ
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
LDWDL Maccabi Netanya
  1. 7' O. Davida · D. Peretz 1-0
  2. 13' E. Zahavi · D. Peretz 2-0
  3. 22' 2-1 I. Ben Shabat · Y. Sadeh
  4. 29' R. Shlomo
  5. 33' E. Zahavi · O. Davida 3-1
  6. HT3-1
  7. 46' I. Nachmias T. Asante
  8. 49' I. Sissokho
  9. 59' N. Stojic
  10. 65' D. Turgeman E. Zahavi
  11. 65' J. van Overeem I. Sissokho
  12. 67' D. Atlan O. Bilu
  13. 68' N. Stoioanov
  14. 69' D. Turgeman11m 4-1
  15. 72' A. Kanarik N. Stoioanov
  16. 76' I. Shahar G. Kanichowsky
  17. 76' E. Madmon O. Davida
  18. 80' B. Cohen F. Vargas
  19. 80' Janio Bikel D. Dappa
  20. 80' L. Halaf M. Levi
  21. FT4-1

Đội hình

Maccabi Tel Aviv F.C. HLV: Ž. Lazetić
  1. 23S. Sluga
  2. 13R. Shlomo
  3. 18N. Stojić
  4. 6T. Asante ▼ 46'
  5. 3R. Revivo
  6. 42D. Peretz
  7. 16G. Kanichowsky ▼ 76'
  8. 77O. Davida ▼ 76'
  9. 28I. Sissokho ▼ 65'
  10. 7E. Zahavi ▼ 65'
  11. 17Weslley Patati

Dự bị 9

  1. 5I. Nachmias ▲ 46'
  2. 9D. Turgeman ▲ 65'
  3. 14J. van Overeem ▲ 65'
  4. 36I. Shahar ▲ 76'
  5. 19E. Madmon ▲ 76'
  6. 33H. Layous
  7. 27O. Davidzada
  8. 4S. Lemkin
  9. 90R. Mishpati
Maccabi Netanya HLV: Y. Abukasis
  1. 22O. Niron
  2. 21M. Djetei
  3. 24A. Cohen
  4. 8Y. Sadeh
  5. 4I. Ben Shabat
  6. 25N. Stoioanov ▼ 72'
  7. 15M. Levi ▼ 80'
  8. 91Heriberto Tavares
  9. 70F. Vargas ▼ 80'
  10. 10O. Bilu ▼ 67'
  11. 44D. Dappa ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 16D. Atlan ▲ 67'
  2. 3A. Kanarik ▲ 72'
  3. 14B. Cohen ▲ 80'
  4. 20Janio Bikel ▲ 80'
  5. 17L. Halaf ▲ 80'
  6. 11H. Shalom
  7. 2R. Meir
  8. 72R. Keller
  9. 1T. Tzarfati

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Hapoel Beer Sheva
36 75 - 28 +47 78
2
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 56 - 27 +29 57
3
Maccabi Haifa F.C.
26 54 - 32 +22 47
4
Beitar Jerusalem F.C.
36 58 - 54 +4 53
5
Hapoel Haifa
26 39 - 31 +8 41
6
Maccabi Netanya
26 39 - 37 +2 37
7
Ironi Kiryat Shmona
26 28 - 38 -10 34
8
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 35 -8 31
9
Hapoel Katamon
26 32 - 35 -3 30
10
Ironi Tiberias
26 20 - 36 -16 27
11
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 22 - 44 -22 24
12
Bnei Sakhnin
26 19 - 37 -18 23
13
Ashdod
26 35 - 48 -13 22
14
Hapoel Hadera
26 23 - 42 -19 20
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round

So sánh

58Trận đấu45
124Ghi được69
62Thủng lưới68
2.14Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu