Maccabi Netanya
1 : 5
FT · Hiệp một 1:2
·
Maccabi Tel Aviv F.C.

Maccabi Netanya vs Maccabi Tel Aviv F.C.

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Netanya 1-5 Maccabi Tel Aviv F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 19 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Netanya thắng 0, hòa 2, Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 22
Sân vận động
Miriam Stadium, Netanya
Phong độ
LDWDL Maccabi Netanya
WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
  1. 14' Ido Shahar
  2. 16' 0-1 I. Shahar11m
  3. 17' Tomer Zarfati
  4. 34' Stanislav Bilenkyi
  5. 39' 0-2 R. Revivo
  6. 45'+1 I. Shviro 1-2
  7. HT1-2
  8. 46' O. Davidzada A. Cohen
  9. 57' O. Bilu S. Bilenkyi
  10. 57' L. Rotman K. Jaber
  11. 57' I. Tanko I. Shviro
  12. 59' O. Davida Y. Malede
  13. 63' 1-3 G. Kanichowsky · I. Shahar
  14. 69' E. Zahavi D. Turgeman
  15. 73' 1-4 Milson · O. Davida
  16. 76' Dor Peretz Milson
  17. 76' E. Kartsev J. van Overeem
  18. 79' A. Salman M. Plakushchenko
  19. 79' N. Belay G. Mizrahi
  20. 83' Boris Enow
  21. 90'+1 Raz Shlomo
  22. 90'+4 1-5 I. Shahar · E. Zahavi
  23. FT1-5

Đội hình

Maccabi Netanya Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Tzarfati
  1. 18T. Tzarfati 5.7
  2. 80G. Mizrahi ▼ 79' 6.2
  3. 26K. Jaber ▼ 57' 6.5
  4. 44S. Khvadagiani 5.9
  5. 17J. Abu Hanna 6.2
  6. 42N. Ouammou 5.9
  7. 66I. Zlatanović 5.9
  8. 8B. Enow 7.2
  9. 7M. Plakushchenko ▼ 79' 7.3
  10. 9S. Bilenkyi ▼ 57' 6.3
  11. 99I. Shviro ▼ 57' 7.0

Dự bị 9

  1. 10O. Bilu ▲ 57' 6.6
  2. 54L. Rotman ▲ 57' 6.9
  3. 11I. Tanko ▲ 57' 6.7
  4. 20A. Salman ▲ 79' 6.7
  5. 16N. Belay ▲ 79' 6.3
  6. 12Y. Sadeh
  7. 14B. Cohen
  8. 22O. Niron
  9. 4I. Ben Shabat
Maccabi Tel Aviv F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: R. Keane
  1. 90R. Mishpati 7.2
  2. 2A. Cohen ▼ 46' 6.7
  3. 13R. Shlomo 6.7
  4. 4Enric Saborit 7.0
  5. 3R. Revivo 7.9
  6. 36I. Shahar ⚽2 8.9
  7. 14J. van Overeem ▼ 76' 6.7
  8. 16G. Kanichowsky 7.7
  9. 15Y. Malede ▼ 59' 6.3
  10. 9D. Turgeman ▼ 69' 6.9
  11. 17Milson ▼ 76' 7.3

Dự bị 9

  1. 27O. Davidzada ▲ 46' 6.7
  2. 77O. Davida ▲ 59' 6.6
  3. 7E. Zahavi ▲ 69' 7.2
  4. 42Dor Peretz ▲ 76' 7.0
  5. 72E. Kartsev ▲ 76' 6.6
  6. 30M. Baltaxa
  7. 70Kiko Bondoso
  8. 11Y. Cohen
  9. 19Daniel

Thống kê

026
310
52%Kiểm soát bóng48%
14Dứt điểm13
6Trúng đích5
5Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc3
3Việt vị0
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua5
372Chuyền bóng361
248Chuyền chính xác242
67%Chính xác chuyền67%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 55 - 20 +35 62
2
Maccabi Haifa F.C.
26 55 - 18 +37 55
3
Hapoel Beer Sheva
26 45 - 19 +26 49
4
Hapoel Haifa
36 48 - 47 +1 59
5
Maccabi Bnei Raina
26 27 - 26 +1 34
6
Bnei Sakhnin
26 26 - 31 -5 33
7
Hapoel Katamon
26 28 - 33 -5 31
8
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 31 - 48 -17 30
9
Maccabi Netanya
26 29 - 41 -12 28
10
Hapoel Hadera
26 21 - 38 -17 28
11
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 29 - 37 -8 26
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 34 - 34 0 25
13
Ashdod
26 20 - 42 -22 22
14
Hapoel Petah Tikva
26 20 - 39 -19 19
Relegation Round

So sánh

44Trận đấu59
62Ghi được125
63Thủng lưới53
1.41Bàn thắng mỗi trận2.12
9Giữ sạch lưới22
26Trên 2.5 bàn31
30Hiệp hai71

Đối đầu

Trang trận đấu