Maccabi Tel Aviv F.C. vs Maccabi Netanya
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Tel Aviv F.C. 4-1 Maccabi Netanya tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Tel Aviv F.C. thắng 8, hòa 2, Maccabi Netanya thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 19
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel Aviv
- Phong độ
- WDWWW Maccabi Tel Aviv F.C.
- LDWDL Maccabi Netanya
- 5' K. Jaber
- 22' D. Turgeman11m 1-0
- 35' Weslley Patati11m 2-0
- 36' D. Turgeman 3-0
- 45' I. Zlatanovic
- HT3-0
- 46' ▲ R. Meir ▼ R. Keller
- 49' O. Davida
- 65' ▲ I. Shahar ▼ I. Sissokho
- 65' ▲ S. Lemkin ▼ J. van Overeem
- 65' ▲ E. Zahavi ▼ D. Turgeman
- 65' ▲ F. Vargas ▼ A. Kanarik
- 65' ▲ D. Dapaah ▼ L. Halaf
- 65' ▲ I. Shviro ▼ I. Zlatanović
- 73' Heriberto Tavares
- 77' 3-1 D. Dapaah · K. Jaber
- 78' R. Meir
- 78' ▲ R. Revivo ▼ O. Davidzada
- 78' ▲ H. Layous ▼ O. Davida
- 83' E. Zahavi · D. Peretz 4-1
- 85' I. Shahar
- 89' ▲ I. Barnes ▼ Heriberto Tavares
- FT4-1
Đội hình
- 90R. Mishpati 6.7
- 6T. Asante 7.5
- 18N. Stojić 7.0
- 5I. Nachmias 6.6
- 27O. Davidzada ▼ 78' 6.7
- 14J. van Overeem ▼ 65' 7.2
- 28I. Sissokho ▼ 65' 6.6
- 77O. Davida ▼ 78' 7.2
- 42D. Peretz ⇢ 7.9
- 17Weslley Patati ⚽ 7.9
- 9D. Turgeman ⚽2 ▼ 65' 8.7
Dự bị 9
- 36I. Shahar ▲ 65' 6.3
- 4S. Lemkin ▲ 65' 6.3
- 7E. Zahavi ⚽ ▲ 65' 7.3
- 3R. Revivo ▲ 78' 7.0
- 33H. Layous ▲ 78' 6.9
- 19E. Madmon
- 20H. Addo
- 13R. Shlomo
- 23S. Sluga
- 22O. Niron 6.6
- 91Heriberto Tavares ▼ 89' 6.2
- 26K. Jaber ⇢ 6.7
- 21M. Djetei 6.5
- 4I. Ben Shabat 5.9
- 72R. Keller ▼ 46' 5.9
- 3A. Kanarik ▼ 65' 6.0
- 8Y. Sadeh 6.2
- 7M. Plakushchenko 7.0
- 17L. Halaf ▼ 65' 6.3
- 66I. Zlatanović ▼ 65' 6.5
Dự bị 9
- 2R. Meir ▲ 46' 6.7
- 70F. Vargas ▲ 65' 6.9
- 44D. Dapaah ⚽ ▲ 65' 7.3
- 9I. Shviro ▲ 65' 6.5
- 11I. Barnes ▲ 89'
- 25N. Stoioanov
- 75A. Tabachnik
- 36O. Eliyahu
- 1T. Tzarfati
Thống kê
02⚑4
⚑140
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm8
7Trúng đích2
8Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
4Phạt góc1
0Việt vị2
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
1Cứu thua2
466Chuyền bóng380
411Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 36 | 75 - 28 | +47 | 78 | |
| 2 | 26 | 56 - 27 | +29 | 57 | |
| 3 | 26 | 54 - 32 | +22 | 47 | |
| 4 | 36 | 58 - 54 | +4 | 53 | |
| 5 | 26 | 39 - 31 | +8 | 41 | |
| 6 | 26 | 39 - 37 | +2 | 37 | |
| 7 | 26 | 28 - 38 | -10 | 34 | |
| 8 | 26 | 27 - 35 | -8 | 31 | |
| 9 | 26 | 32 - 35 | -3 | 30 | |
| 10 | 26 | 20 - 36 | -16 | 27 | |
| 11 | 26 | 22 - 44 | -22 | 24 | |
| 12 | 26 | 19 - 37 | -18 | 23 | |
| 13 | 26 | 35 - 48 | -13 | 22 | |
| 14 | 26 | 23 - 42 | -19 | 20 |
UEFA Conference League Qualifiers Relegation Round
So sánh
58Trận đấu45
124Ghi được69
62Thủng lưới68
2.14Bàn thắng mỗi trận1.53
16Giữ sạch lưới10
39Trên 2.5 bàn27
69Hiệp hai35