Hapoel Nazareth Illit
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Acre

Hapoel Nazareth Illit vs Hapoel Acre

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Nazareth Illit 1-3 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Nazareth Illit thắng 4, hòa 2, Hapoel Acre thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 7
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Phong độ
LLDDW Hapoel Nazareth Illit
LLLLL Hapoel Acre
  1. 14' 0-1 R. Twizer
  2. 40' A. Khatib L. Taha
  3. 44' K. Rainstein D. Azulay
  4. HT0-1
  5. 54' 0-2 K. Mbombo
  6. 56' 0-3 K. Mbombo
  7. 59' A. Kanani A. Rayan
  8. 59' P. Olawale J. Bushnak
  9. 62' I. Biton H. Biton
  10. 71' D. Michaeli M. Ambar
  11. 71' D. Shimon I. Shalev
  12. 75' D. Sirkis B. Nawi
  13. 75' N. Marelly M. Abu Fani
  14. 75' O. Porat O. Checkol
  15. 86' A. Kanani 1-3
  16. FT1-3

Đội hình

Hapoel Nazareth Illit HLV: O. Guttman
  1. M. Ambar ▼ 71'
  2. Y. Berkman
  3. D. Azulay ▼ 44'
  4. S. Hussein
  5. A. Ali
  6. I. Krebs
  7. H. Diallo
  8. J. Bushnak ▼ 59'
  9. N. Shedo
  10. A. Rayan ▼ 59'
  11. I. Shalev ▼ 71'

Dự bị 9

  1. K. Rainstein ▲ 44'
  2. A. Kanani ▲ 59'
  3. P. Olawale ▲ 59'
  4. D. Michaeli ▲ 71'
  5. D. Shimon ▲ 71'
  6. I. Elmichly
  7. L. Bitan
  8. L. Sever
  9. M. Khoury
Hapoel Acre HLV: Y. Hochenboim
  1. P. Volkovich
  2. L. Taha ▼ 40'
  3. A. Rabah
  4. H. Biton ▼ 62'
  5. O. Atias
  6. J. Livne
  7. B. Nawi ▼ 75'
  8. M. Abu Fani ▼ 75'
  9. K. Mbombo
  10. R. Twizer
  11. O. Checkol ▼ 75'

Dự bị 6

  1. A. Khatib ▲ 40'
  2. I. Biton ▲ 62'
  3. D. Sirkis ▲ 75'
  4. N. Marelly ▲ 75'
  5. O. Porat ▲ 75'
  6. Y. Songo

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu40
43Ghi được44
61Thủng lưới51
1.1Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu