Hapoel Acre vs Hapoel Nazareth Illit
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Acre 1-3 Hapoel Nazareth Illit tại Liga Leumit, 8 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Acre thắng 4, hòa 2, Hapoel Nazareth Illit thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 11
- Sân vận động
- Acre Municipal Stadium, Accre
- Phong độ
- LLLLL Hapoel Acre
- LLDDW Hapoel Nazareth Illit
- 9' 0-1 S. Farhud
- 29' 0-2 O. Rabinovich
- 34' 0-3 S. Farhud
- HT0-3
- 46' ▲ H. Biton ▼ A. Rayan
- 46' ▲ M. Abu Fani ▼ I. Shahade
- 46' ▲ N. Akosah-Bempah ▼ N. Drori
- 63' ▲ A. Sha'aban ▼ N. Hagani
- 63' ▲ R. Assayag ▼ S. Sapir
- 75' ▲ K. Rainstein ▼ S. Hussein
- 80' ▲ A. Buzorgi ▼ A. Keita
- 80' ▲ Y. Serdal ▼ N. Lax
- 89' ▲ I. David ▼ S. Farhud
- 89' ▲ T. Levanon ▼ S. Mosienko
- 90'+3 R. Assayag11m 1-3
- FT1-3
Đội hình
- R. Abu Hamdan
- N. Drori ▼ 46'
- O. Atias
- O. Hazut
- J. Nisembaum
- N. Bitan
- G. Sofir
- A. Rayan ▼ 46'
- I. Shahade ▼ 46'
- N. Hagani ▼ 63'
- S. Sapir ▼ 63'
Dự bị 9
- H. Biton ▲ 46'
- M. Abu Fani ▲ 46'
- N. Akosah-Bempah ▲ 46'
- A. Sha'aban ▲ 63'
- R. Assayag ▲ 63'
- N. Hayek
- O. Dasa
- O. Porat
- O. Sitbon
- T. Litvinov
- Y. Berkman
- O. Rabinovich
- D. Azulay
- N. Lax ▼ 80'
- A. Kayal
- S. Mosienko ▼ 89'
- A. Keita ▼ 80'
- S. Hussein ▼ 75'
- S. Farhud ▼ 89'
- N. Shedo
Dự bị 9
- K. Rainstein ▲ 75'
- A. Buzorgi ▲ 80'
- Y. Serdal ▲ 80'
- I. David ▲ 89'
- T. Levanon ▲ 89'
- D. Michaeli
- I. Biton
- J. Shalufa
- M. Khoury
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu42
57Ghi được73
54Thủng lưới44
1.43Bàn thắng mỗi trận1.74
6Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai35