Hapoel Nazareth Illit vs Hapoel Acre
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Nazareth Illit 2-0 Hapoel Acre tại Liga Leumit, 18 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Nazareth Illit thắng 4, hòa 2, Hapoel Acre thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 26
- Sân vận động
- Green Stadium, Nazareth Illit
- Phong độ
- LLDDW Hapoel Nazareth Illit
- LLLLL Hapoel Acre
- HT0-0
- 50' ▲ O. Dasa ▼ M. Ferrier
- 54' A. Keita 1-0
- 58' ▲ A. Rayan ▼ N. Akosah-Bempah
- 58' ▲ A. Sha'aban ▼ I. Shahade
- 58' ▲ G. Sofir ▼ N. Drori
- 68' Y. Berkman 2-0
- 69' ▲ L. Sever ▼ N. Lax
- 72' ▲ N. Bonnet ▼ N. Hagani
- 75' ▲ J. Shalufa ▼ J. Bushnak
- 75' ▲ S. Jawara ▼ S. Hussein
- 80' ▲ A. Ella ▼ N. Shedo
- 80' ▲ L. Bitan ▼ S. Mosienko
- FT2-0
Đội hình
- T. Litvinov
- Y. Berkman
- D. Azulay
- K. Rainstein
- N. Lax ▼ 69'
- S. Mosienko ▼ 80'
- A. Keita
- O. Mizrahi
- S. Hussein ▼ 75'
- J. Bushnak ▼ 75'
- N. Shedo ▼ 80'
Dự bị 9
- L. Sever ▲ 69'
- J. Shalufa ▲ 75'
- S. Jawara ▲ 75'
- A. Ella ▲ 80'
- L. Bitan ▲ 80'
- A. Kayal
- B. Mahajna
- B. Mizan
- G. Barda
- R. Abu Hamdan
- L. Taha
- N. Drori ▼ 58'
- O. Hazut
- A. Ariely
- J. Nisembaum
- I. Shahade ▼ 58'
- M. Ferrier ▼ 50'
- N. Akosah-Bempah ▼ 58'
- R. Assayag
- N. Hagani ▼ 72'
Dự bị 9
- O. Dasa ▲ 50'
- A. Rayan ▲ 58'
- A. Sha'aban ▲ 58'
- G. Sofir ▲ 58'
- N. Bonnet ▲ 72'
- M. Abu Fani
- N. Hayek
- O. Sitbon
- N. Marelly
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 50 - 19 | +31 | 60 | |
| 3 | 37 | 71 - 45 | +26 | 72 | |
| 3 | 30 | 46 - 28 | +18 | 54 | |
| 5 | 30 | 46 - 34 | +12 | 47 | |
| 5 | 37 | 68 - 62 | +6 | 51 | |
| 6 | 30 | 55 - 48 | +7 | 45 | |
| 8 | 37 | 47 - 51 | -4 | 46 | |
| 8 | 30 | 34 - 41 | -7 | 42 | |
| 9 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 10 | 30 | 31 - 39 | -8 | 37 | |
| 11 | 30 | 27 - 39 | -12 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 35 | +1 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 53 | -15 | 34 | |
| 14 | 30 | 28 - 40 | -12 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 53 | -20 | 24 | |
| 16 | 30 | 27 - 66 | -39 | 14 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
73Ghi được57
44Thủng lưới54
1.74Bàn thắng mỗi trận1.43
13Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn20
35Hiệp hai34