Hapoel Kfar Shalem
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Hapoel Rishon LeZion

Hapoel Kfar Shalem vs Hapoel Rishon LeZion

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Kfar Shalem 2-1 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 24 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Kfar Shalem thắng 4, hòa 2, Hapoel Rishon LeZion thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 29
Sân vận động
National Stadium Ramat Gan, Ramat Gan
Phong độ
LWLDD Hapoel Kfar Shalem
WWDWL Hapoel Rishon LeZion
  1. 8' Clé 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' 1-1 I. Kingsley
  4. 59' O. Edri T. Adi
  5. 59' R. Stein M. Biton
  6. 62' S. Hirsh 2-1
  7. 67' I. Davidov S. Cohen
  8. 72' O. Barzilay Clé
  9. 73' I. Zada S. Broun
  10. 79' R. Hazan S. Hirsh
  11. 84' D. Kadur I. Kingsley
  12. 84' Liad Levi T. Machluf
  13. FT2-1

Đội hình

Hapoel Kfar Shalem
  1. S. Amsalem
  2. S. Tza'adon
  3. Y. Abeba
  4. M. Kamaheni
  5. T. Haimovich
  6. R. Messika
  7. T. Adi ▼ 59'
  8. M. Biton ▼ 59'
  9. S. Hirsh ▼ 79'
  10. E. Inbrum
  11. Clé ▼ 72'

Dự bị 9

  1. O. Edri ▲ 59'
  2. R. Stein ▲ 59'
  3. O. Barzilay ▲ 72'
  4. R. Hazan ▲ 79'
  5. D. Izmirli
  6. N. Ben Yosef
  7. R. Baranes
  8. S. Aharon
  9. S. Tzafir
Hapoel Rishon LeZion HLV: D. Martane
  1. A. Yanko
  2. O. Abu
  3. T. Machluf ▼ 84'
  4. R. Zrihan
  5. S. Petshi
  6. S. Broun ▼ 73'
  7. S. Cohen ▼ 67'
  8. A. Berkovits
  9. O. Osher
  10. I. Kingsley ▼ 84'
  11. M. Semel

Dự bị 9

  1. I. Davidov ▲ 67'
  2. I. Zada ▲ 73'
  3. D. Kadur ▲ 84'
  4. Liad Levi ▲ 84'
  5. D. Nir
  6. Liam Levi ▲ 84'
  7. N. Cohen
  8. N. Dayan
  9. O. Hodeda

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Hapoel Tel Aviv F.C.
30 65 - 22 +43 72
2
Hapoel Petah Tikva
30 52 - 19 +33 71
4
Hapoel Kfar Shalem
37 65 - 53 +12 63
4
Hapoel Ramat Gan
30 58 - 29 +29 56
6
Bnei Yehuda
37 49 - 51 -2 50
6
Maccabi Herzliya
30 37 - 51 -14 42
7
Hapoel Kfar Saba
30 37 - 37 0 40
8
Hapoel Rishon LeZion
30 41 - 43 -2 40
9
Kafr Qasim
30 28 - 26 +2 39
10
Hapoel Acre
30 29 - 42 -13 39
11
Hapoel Ra'anana
30 34 - 37 -3 37
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 48 - 60 -12 37
13
Maccabi Kabilio Jaffa
30 33 - 46 -13 29
14
Hapoel Nazareth Illit
30 30 - 49 -19 23
15
Hapoel Afula
30 25 - 52 -27 21
16
Hapoel Umm al-Fahm
30 21 - 50 -29 18
Promotion Group Relegation Round

So sánh

39Trận đấu41
66Ghi được55
59Thủng lưới57
1.69Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn19
39Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu