Hapoel Rishon LeZion vs Hapoel Kfar Shalem
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Rishon LeZion 3-2 Hapoel Kfar Shalem tại Liga Leumit, 25 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Rishon LeZion thắng 4, hòa 2, Hapoel Kfar Shalem thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 16
- Sân vận động
- Haberfeld Stadium, Rishon LeZion
- Trọng tài
- G. Levi
- Phong độ
- WWDWL Hapoel Rishon LeZion
- LWLDD Hapoel Kfar Shalem
- 21' 0-1 I. Haj
- 35' L. Katzav 1-1
- 43' 1-2 M. Olaha11m
- HT1-2
- 62' R. Zrihan 2-2
- 64' ▲ S. Malca ▼ M. Bamba
- 68' ▲ Y. Teper ▼ Y. Avraham
- 72' ▲ N. Hadad ▼ Yair Shpungin
- 72' ▲ O. Hazut ▼ T. Mordechay
- 74' ▲ D. Kunitzki ▼ A. Mkonen
- 76' O. Zohar11m 3-2
- 81' ▲ D. Balulu ▼ D. Kadur
- 81' ▲ E. Shrem ▼ L. Katzav
- 81' ▲ A. Malka ▼ T. Kidron
- 81' ▲ B. Netaniel ▼ A. Bari
- FT3-2
Đội hình
- R. Beigel
- I. Shaulski
- A. Moseri
- O. Darwish
- R. Zrihan
- D. Abou
- A. Mkonen ▼ 74'
- O. Zohar
- D. Kadur ▼ 81'
- L. Katzav ▼ 81'
- M. Bamba ▼ 64'
Dự bị 9
- S. Malca ▲ 64'
- D. Kunitzki ▲ 74'
- D. Balulu ▲ 81'
- E. Shrem ▲ 81'
- D. Nir
- E. Edri
- G. Salem
- H. Ohana
- S. Mizrahi
- S. Keouf
- T. Kidron ▼ 81'
- T. Mordechay ▼ 72'
- M. Amash
- Y. Avraham ▼ 68'
- T. Benbenishti
- Yair Shpungin ▼ 72'
- A. Bari ▼ 81'
- Z. Boris
- I. Haj
- M. Olaha
Dự bị 9
- Y. Teper ▲ 68'
- N. Hadad ▲ 72'
- O. Hazut ▲ 72'
- A. Malka ▲ 81'
- B. Netaniel ▲ 81'
- A. Partush
- O. Egozi
- P. Tomas
- S. Aharon
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 20 | +19 | 57 | |
| 2 | 30 | 37 - 16 | +21 | 54 | |
| 3 | 30 | 28 - 30 | -2 | 46 | |
| 5 | 37 | 55 - 48 | +7 | 51 | |
| 7 | 37 | 32 - 30 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 32 - 27 | +5 | 42 | |
| 8 | 37 | 44 - 67 | -23 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 28 | +4 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 25 - 31 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 21 - 33 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 22 - 35 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 17 - 30 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 52 | -20 | 26 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu40
43Ghi được41
37Thủng lưới66
1.1Bàn thắng mỗi trận1.02
12Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai24