Hapoel Kfar Shalem vs Hapoel Rishon LeZion
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Kfar Shalem 1-1 Hapoel Rishon LeZion tại Liga Leumit, 10 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Kfar Shalem thắng 4, hòa 2, Hapoel Rishon LeZion thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 1
- Sân vận động
- Yankele Grundman Stadium, Ramat-ha’Sharon
- Trọng tài
- M. Shemesh
- Phong độ
- LWLDD Hapoel Kfar Shalem
- WWDWL Hapoel Rishon LeZion
- HT0-0
- 46' ▲ O. Zohar ▼ D. Kadur
- 46' ▲ I. Shaulski ▼ A. Moseri
- 56' ▲ Yair Shpungin ▼ O. Marom
- 69' ▲ D. Kunitzki ▼ H. Ohana
- 73' ▲ A. Abu Abed ▼ T. Benbenishti
- 74' ▲ T. Mordechay ▼ S. Itach
- 80' A. Abu Abed 1-0
- 82' ▲ G. Asoulin ▼ D. Balulu
- 90'+1 ▲ N. Hadad ▼ Z. Boris
- 90'+1 ▲ Y. Teper ▼ B. Netaniel
- 90'+4 1-1 G. Salem
- FT1-1
Đội hình
- S. Keouf
- Yuval Shpungin
- B. Netaniel ▼ 90'
- M. Amash
- P. Tomas
- Y. Avraham
- T. Benbenishti ▼ 73'
- Z. Boris ▼ 90'
- O. Marom ▼ 56'
- M. Olaha
- S. Itach ▼ 74'
Dự bị 9
- Yair Shpungin ▲ 56'
- A. Abu Abed ▲ 73'
- T. Mordechay ▲ 74'
- N. Hadad ▲ 90'
- Y. Teper ▲ 90'
- A. Malka
- I. Haj
- O. Egozi
- S. Aharon
- Y. Shabi
- A. Moseri ▼ 46'
- O. Darwish
- G. Salem
- R. Zrihan
- D. Abou
- A. Mkonen
- D. Balulu ▼ 82'
- D. Kadur ▼ 46'
- H. Ohana ▼ 69'
- M. Bamba
Dự bị 9
- O. Zohar ▲ 46'
- I. Shaulski ▲ 46'
- D. Kunitzki ▲ 69'
- G. Asoulin ▲ 82'
- A. Rotstein
- E. Edri
- O. Amos
- R. Beigel
- I. Jabara
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 20 | +19 | 57 | |
| 2 | 30 | 37 - 16 | +21 | 54 | |
| 3 | 30 | 28 - 30 | -2 | 46 | |
| 5 | 37 | 55 - 48 | +7 | 51 | |
| 7 | 37 | 32 - 30 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 32 - 27 | +5 | 42 | |
| 8 | 37 | 44 - 67 | -23 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 28 | +4 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 25 - 31 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 21 - 33 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 22 - 35 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 17 - 30 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 52 | -20 | 26 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu39
41Ghi được43
66Thủng lưới37
1.02Bàn thắng mỗi trận1.1
9Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai24