Hapoel Afula vs Maccabi Ahi Nazareth
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Afula 3-0 Maccabi Ahi Nazareth tại Liga Leumit, 14 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Afula thắng 6, hòa 2, Maccabi Ahi Nazareth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 25
- Sân vận động
- Afula Illit Stadium, Afula
- Trọng tài
- S. Berman
- Phong độ
- WWLLD Hapoel Afula
- LWLDW Maccabi Ahi Nazareth
- HT0-0
- 51' Y. Cohen 1-0
- 55' ▲ Y. Gavri ▼ S. Fahum
- 61' ▲ A. Mussa ▼ A. Knaana
- 61' S. Hirsh11m 2-0
- 66' A. Diane
- 66' A. Diane
- 66' ▲ I. Hajaj ▼ S. Hirsh
- 66' ▲ I. Tako ▼ Y. Cohen
- 74' R. Habran 3-0
- 77' ▲ A. Cohen ▼ R. Habran
- 77' ▲ L. Shukrun ▼ S. Petshi
- 83' ▲ A. Shankor ▼ I. Abu Alshikh
- 85' ▲ A. Azem ▼ N. Bitan
- FT3-0
Đội hình
- G. Elkaslasi
- O. Nadir
- R. Elimelech
- T. Arbel
- S. Petshi ▼ 77'
- Y. Cohen ▼ 66'
- S. Hirsh ▼ 66'
- R. Habran ▼ 77'
- A. Wodaje
- D. Acquah
- I. Abu Alshikh ▼ 83'
Dự bị 9
- I. Hajaj ▲ 66'
- I. Tako ▲ 66'
- A. Cohen ▲ 77'
- L. Shukrun ▲ 77'
- A. Shankor ▲ 83'
- A. Azrual
- L. Salkind
- R. Katri
- S. Ben Menashe
- O. Nahfawi
- F. Najjar
- G. Salem
- A. Rustom
- N. Bitan ▼ 85'
- S. Fahum ▼ 55'
- A. Diané
- L. Bongongui
- B. Kuku
- S. Hussein
- A. Kna'ana
Dự bị 7
- Y. Gavri ▲ 55'
- A. Mussa ▲ 61'
- A. Azem ▲ 85'
- A. Abo Naser
- M. Abu Ahmed
- M. Shahade
- O. Salem
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 30 | +27 | 61 | |
| 2 | 30 | 48 - 25 | +23 | 60 | |
| 3 | 30 | 50 - 29 | +21 | 55 | |
| 4 | 30 | 37 - 21 | +16 | 51 | |
| 5 | 37 | 50 - 39 | +11 | 56 | |
| 6 | 30 | 42 - 42 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 43 - 39 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 37 - 36 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 30 - 42 | -12 | 36 | |
| 11 | 30 | 33 - 38 | -5 | 35 | |
| 12 | 30 | 29 - 35 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 14 | 30 | 33 - 35 | -2 | 33 | |
| 15 | 30 | 31 - 53 | -22 | 27 | |
| 16 | 30 | 20 - 61 | -41 | 7 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu40
57Ghi được43
56Thủng lưới57
1.36Bàn thắng mỗi trận1.08
14Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai29