Maccabi Ahi Nazareth
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Afula

Maccabi Ahi Nazareth vs Hapoel Afula

Tỷ số chung cuộc: Maccabi Ahi Nazareth 2-0 Hapoel Afula tại Liga Leumit, 21 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Ahi Nazareth thắng 2, hòa 2, Hapoel Afula thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Leumit · Vòng 10
Sân vận động
Ilut Stadium, Ilut
Trọng tài
O. Azar
Phong độ
LLWLD Maccabi Ahi Nazareth
WWWLL Hapoel Afula
  1. HT0-0
  2. 46' O. Nadir I. Hajaj
  3. 54' N. Bazea 1-0
  4. 58' B. Zaarura A. Azrual
  5. 58' N. Goldberg S. Hirsh
  6. 73' A. Kna'ana B. Kuku
  7. 73' Y. Abuhatzira N. Bazea
  8. 75' A. Suliman 2-0
  9. 77' A. Shankor R. Elimelech
  10. 77' E. Azrad S. Petshi
  11. 80' A. Rustom A. Diané
  12. 88' M. Gadir A. Suliman
  13. 88' N. Bitan A. Dabour
  14. FT2-0

Đội hình

Maccabi Ahi Nazareth HLV: E. Shavit
  1. O. Nahfawi
  2. E. Isakov
  3. F. Najar
  4. G. Salem
  5. A. Suliman ▼ 88'
  6. A. Dabour ▼ 88'
  7. N. Bazea ▼ 73'
  8. A. Diané ▼ 80'
  9. L. Bongongui
  10. B. Kuku ▼ 73'
  11. S. Hussein

Dự bị 9

  1. A. Kna'ana ▲ 73'
  2. Y. Abuhatzira ▲ 73'
  3. A. Rustom ▲ 80'
  4. M. Gadir ▲ 88'
  5. N. Bitan ▲ 88'
  6. A. Azem
  7. D. Drori
  8. Y. Gavri
  9. R. De La Souza
Hapoel Afula HLV: S. Weisinger
  1. S. Keouf
  2. R. Laufer
  3. R. Elimelech ▼ 77'
  4. S. Petshi ▼ 77'
  5. K. Reinstein
  6. S. Hirsh ▼ 58'
  7. A. Wodaje
  8. D. Acquah
  9. A. Azrual ▼ 58'
  10. I. Hajaj ▼ 46'
  11. I. Abu Alshikh

Dự bị 9

  1. O. Nadir ▲ 46'
  2. B. Zaarura ▲ 58'
  3. N. Goldberg ▲ 58'
  4. A. Shankor ▲ 77'
  5. E. Azrad ▲ 77'
  6. L. Salkind
  7. R. Katri
  8. T. Arbel
  9. S. Ben Menashe

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Petah Tikva F.C.
30 57 - 30 +27 61
2
Hapoel Petah Tikva
30 48 - 25 +23 60
3
Ironi Tiberias
30 50 - 29 +21 55
4
Hapoel Umm al-Fahm
30 37 - 21 +16 51
5
Hapoel Acre
37 50 - 39 +11 56
6
Maccabi Kabilio Jaffa
30 42 - 42 0 44
7
Hapoel Kfar Saba
30 38 - 39 -1 42
8
Bnei Yehuda
30 43 - 39 +4 41
9
Hapoel Afula
30 37 - 36 +1 39
10
Maccabi Ahi Nazareth
30 30 - 42 -12 36
11
Hapoel Rishon LeZion
30 33 - 38 -5 35
12
Hapoel Ramat HaSharon
30 29 - 35 -6 35
13
Hapoel Ramat Gan
30 30 - 40 -10 34
14
Kafr Qasim
30 33 - 35 -2 33
15
Hapoel Nazareth Illit
30 31 - 53 -22 27
16
Agudat Sport Ashdod
30 20 - 61 -41 7
Promotion Group Relegation Round

So sánh

40Trận đấu42
43Ghi được57
57Thủng lưới56
1.08Bàn thắng mỗi trận1.36
14Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu