Hapoel Afula vs Maccabi Ahi Nazareth
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Afula 3-0 Maccabi Ahi Nazareth tại Liga Leumit, 5 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Afula thắng 6, hòa 2, Maccabi Ahi Nazareth thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 25
- Sân vận động
- Afula Illit Stadium, Afula
- Trọng tài
- D. Tzino
- Phong độ
- WWWLL Hapoel Afula
- LLWLD Maccabi Ahi Nazareth
- 42' ▲ M. Omoh ▼ O. Fishler
- 42' ▲ N. Sharel ▼ S. Kalderon
- HT0-0
- 46' ▲ G. Dahan ▼ I. Danan
- 46' ▲ Y. Cohen ▼ A. Abed
- 55' ▲ G. Kolany ▼ S. Hilu
- 67' ▲ A. Cohen ▼ N. Goldman
- 67' G. Amosphản lưới 1-0
- 68' ▲ M. Mula ▼ N. Bazea
- 71' D. Bitton 2-0
- 77' ▲ A. Mor ▼ D. Bitton
- 86' G. Dahan 3-0
- 88' ▲ E. Azrad ▼ L. Čirjak
- 88' ▲ S. Sahar ▼ K. Reinstein
- FT3-0
Đội hình
- Y. Ginzburg
- E. Isakov
- S. Ben-David
- K. Reinstein ▼ 88'
- N. Goldman ▼ 67'
- D. Kochav
- I. Trost
- I. Danan ▼ 46'
- D. Bitton ▼ 77'
- A. Buzorgi
- L. Čirjak ▼ 88'
Dự bị 9
- G. Dahan ▲ 46'
- A. Cohen ▲ 67'
- A. Mor ▲ 77'
- E. Azrad ▲ 88'
- S. Sahar ▲ 88'
- M. Ashkenazi
- R. Hakar
- S. Avitan
- T. Haran
- G. Amos
- I. Hutba
- O. Fishler ▼ 42'
- G. Nguema
- S. Kalderon ▼ 42'
- T. Bushank
- A. Dabour
- N. Bazea ▼ 68'
- T. Bardis
- A. Abed ▼ 46'
- S. Hilu ▼ 55'
Dự bị 9
- M. Omoh ▲ 42'
- N. Sharel ▲ 42'
- Y. Cohen ▲ 46'
- G. Kolany ▲ 55'
- M. Mula ▲ 68'
- A. Suliman
- M. Nahash
- O. Nahfawi
- W. Salam
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 20 | +19 | 57 | |
| 2 | 30 | 37 - 16 | +21 | 54 | |
| 3 | 30 | 28 - 30 | -2 | 46 | |
| 5 | 37 | 55 - 48 | +7 | 51 | |
| 7 | 37 | 32 - 30 | +2 | 47 | |
| 7 | 30 | 32 - 27 | +5 | 42 | |
| 8 | 37 | 44 - 67 | -23 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 28 | +5 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 28 | +4 | 39 | |
| 10 | 30 | 32 - 31 | +1 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 12 | 30 | 25 - 31 | -6 | 35 | |
| 13 | 30 | 21 - 33 | -12 | 32 | |
| 14 | 30 | 22 - 35 | -13 | 31 | |
| 15 | 30 | 17 - 30 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 52 | -20 | 26 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
40Trận đấu38
55Ghi được37
44Thủng lưới48
1.38Bàn thắng mỗi trận0.97
13Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai19