Drogheda United
2 : 3
FT · Hiệp một 2:1
·
Dundalk F.C.

Drogheda United vs Dundalk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 2-3 Dundalk F.C. tại Premier Division, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 3, hòa 2, Dundalk F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 29
Phong độ
DWLLL Drogheda United
LWLWL Dundalk F.C.
  1. 8' Bobby Burns
  2. 25' 0-1 C. Dillon · D. Horgan
  3. 32' K. Ancelin · E. Agbaje 1-1
  4. 35' B. Kavanagh 2-1
  5. HT2-1
  6. 46' R. Teahan T. Clarke
  7. 50' Egor Vassenin
  8. 55' Tom Grivosti
  9. 56' Shane Farell
  10. 56' S. Tracey H. Groome
  11. 57' A. Dervin K. Buckley
  12. 64' D. McDaid L. Gaxha
  13. 67' 2-2 R. Teahan · T. Grivosti
  14. 70' R. Brennan S. Farrell
  15. 70' E. O'Brien A. Bates
  16. 73' W. Davis M. Doyle
  17. 77' J. Bucknor A. Quinn
  18. 77' T. Oluwa K. Ancelin
  19. 88' Ethan O'Brien
  20. 89' 2-3 D. Horgan
  21. 90' R. Cornwall B. Burns
  22. FT2-3

Đội hình

Drogheda United Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Kevin Doherty
  1. 1L. Dennison
  2. 4A. Quinn▼ 77'
  3. 22C. Keeley
  4. 18J. Bolger
  5. 2E. Agbaje
  6. 17S. Farrell▼ 70'
  7. 10B. Kavanagh
  8. 15A. Bates▼ 70'
  9. 3C. Kane
  10. 9K. Ancelin▼ 77'
  11. 14M. Doyle▼ 73'

Dự bị 9

  1. 44F. Talley
  2. 5L. Burney
  3. 7J. Bucknor▲ 77'
  4. 31K. Cruise
  5. 6J. Godden
  6. 19R. Brennan▲ 70'
  7. 8E. O'Brien▲ 70'
  8. 24W. Davis▲ 73'
  9. 11T. Oluwa▲ 77'
Dundalk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ciaran Kilduff
  1. 1E. Minogue
  2. 44T. Grivosti
  3. 4M. Animasahun
  4. 16E. Vassenin
  5. 3B. Burns▼ 90'
  6. 18K. Buckley▼ 57'
  7. 8H. Groome▼ 56'
  8. 15T. Clarke▼ 46'
  9. 10L. Gaxha▼ 64'
  10. 7D. Horgan
  11. 9C. Dillon

Dự bị 9

  1. 13P. Cherrie
  2. 20S. Safaei
  3. 12L. Mulligan
  4. 24R. Cornwall▲ 90'
  5. 27D. McDaid▲ 64'
  6. 11R. Teahan▲ 46'
  7. 17S. Tracey▲ 56'
  8. 6A. Dervin▲ 57'
  9. 23A. M. Keogh

Thống kê

025
330
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm15
3Trúng đích4
7Chệch đích7
4Bị chặn4
5Phạt góc3
2Việt vị4
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua1
259Chuyền bóng330
61%Chính xác chuyền64%
1.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu9
14Ghi được22
10Thủng lưới16
1.56Bàn thắng mỗi trận2.44
4Giữ sạch lưới1
6Trên 2.5 bàn7
5Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu