Drogheda United vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 2-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 3, hòa 2, Dundalk F.C. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 14
- Sân vận động
- Weavers Park, Drogheda
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- LWLWL Dundalk F.C.
- 36' Gary Deegan
- HT0-0
- 55' F. Pierrot · G. Deegan 1-0
- 56' Paul Doyle
- 60' ▲ K. Oostenbrink ▼ P. Doyle
- 67' ▲ A. McNally ▼ W. Davis
- 70' Andrew Quinn
- 72' Koen Oostenbrink
- 73' ▲ C. Elliott ▼ J. Mountney
- 76' Jethren Barr
- 77' ▲ A. Wogan ▼ F. Pierrot
- 78' 1-1 J. Gullan
- 83' ▲ O. Gallagher ▼ D. Markey
- 89' ▲ R. O'Kane ▼ H. Muller
- 90'+10 Ryan Brennan
- 90'+8 Adam Foley
- 90'+3 Scott High
- 90'+11 George Shelvey
- 90'+4 H. Cann · E. Weir 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 27J. Barr
- 21L. Heeney
- 4A. Quinn
- 5H. Cann
- 3E. Weir
- 8G. Deegan
- 19R. Brennan
- 11A. Foley
- 7D. Markey▼ 83'
- 24W. Davis▼ 67'
- 9F. Pierrot▼ 77'
Dự bị 9
- 22A. McNally▲ 67'
- 1A. Wogan▲ 77'
- 26O. Gallagher▲ 83'
- 49K. Cailloce
- 14M. O’Brien
- 6J. Keaney
- 23C. Kane
- 15D. Webster
- 16Z. Bawa
- 12G. Shelvey
- 2A. Davies
- 13Z. Johnson
- 4A. Boyle
- 16H. Muller▼ 89'
- 23J. Mountney▼ 73'
- 21P. Doyle▼ 60'
- 18S. High
- 8R. Benson
- 7D. Horgan
- 9J. Gullan
Dự bị 9
- 6K. Oostenbrink▲ 60'
- 14C. Elliott▲ 73'
- 11R. O'Kane▲ 89'
- 5L. Annesley
- 24E. Kenny
- 22S. Durrant
- 1R. Munro
- 26S. Keogh
- 15M. Animasahun
Thống kê
14⚑2
⚑731
37%Kiểm soát bóng63%
12Dứt điểm14
4Trúng đích5
5Chệch đích3
3Bị chặn6
2Phạt góc7
5Việt vị2
13Phạm lỗi11
4Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
236Chuyền bóng395
46%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu38
68Ghi được24
69Thủng lưới53
1.45Bàn thắng mỗi trận0.63
13Giữ sạch lưới9
27Trên 2.5 bàn11
40Hiệp hai11