Shamrock Rovers F.C.
3 : 2
FT · Hiệp một 3:2
·
Dundalk F.C.

Shamrock Rovers F.C. vs Dundalk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 3-2 Dundalk F.C. tại Premier Division, 7 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Dundalk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 27
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
LWLWL Dundalk F.C.
  1. 3' D. Watts11m 1-0
  2. 13' Max Kovaleskis
  3. 15' 1-1 R. Cornwall · T. Grivosti
  4. 19' M. Noonan · D. Watts 2-1
  5. 27' 2-2 D. Horgan11m
  6. 36' Cory O'Sullivan
  7. 38' J. Afolabi 3-2
  8. 43' Matthew Healy
  9. HT3-2
  10. 46' A. Matthews C. O'Sullivan
  11. 46' M. Asamoah M. Kovalevskis
  12. 47' Cian Dillon
  13. 49' D. McDaid M. Animasahun
  14. 49' H. Groome R. Teahan
  15. 50' J. Byrne D. Watts
  16. 59' C. Barrett M. Healy
  17. 60' A. Greene J. Afolabi
  18. 62' L. Gaxha C. Dillon
  19. 70' Jack Byrne
  20. 73' Bobby Burns
  21. 81' Cian Barrett
  22. 85' A. M. Keogh T. Clarke
  23. 89' Keith Buckley
  24. FT3-2

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Stephen Bradley
  1. 1E. McGinty
  2. 22T. Sobowale
  3. 5L. Grace
  4. 27C. O'Sullivan▼ 46'
  5. 38M. Kovalevskis▼ 46'
  6. 26J. O'Sullivan
  7. 8M. Healy▼ 59'
  8. 7D. Watts▼ 50'
  9. 17L. O'Regan
  10. 31M. Noonan
  11. 18J. Afolabi▼ 60'

Dự bị 9

  1. 41A. Noonan
  2. 2A. Matthews▲ 46'
  3. 29J. Byrne▲ 50'
  4. 11J. Mulraney
  5. 9A. Greene▲ 60'
  6. 24W. Fitzgerald
  7. 15M. Asamoah▲ 46'
  8. 33C. Barrett▲ 59'
  9. 34B. Mahon
Dundalk F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Ciaran Kilduff
  1. 1E. Minogue
  2. 4M. Animasahun▼ 49'
  3. 24R. Cornwall
  4. 44T. Grivosti
  5. 15T. Clarke▼ 85'
  6. 6A. Dervin
  7. 18K. Buckley
  8. 3B. Burns
  9. 11R. Teahan▼ 49'
  10. 9C. Dillon▼ 62'
  11. 7D. Horgan

Dự bị 9

  1. 20P. Cherrie
  2. 13C. Kearns
  3. 27D. McDaid▲ 49'
  4. 12L. Mulligan
  5. 8H. Groome▲ 49'
  6. 10L. Gaxha▲ 62'
  7. 19S. Spaight
  8. 23A. M. Keogh▲ 85'
  9. 25S. Casey

Thống kê

051
730
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm13
8Trúng đích5
4Chệch đích4
2Bị chặn4
1Phạt góc7
1Việt vị0
15Phạm lỗi25
5Thẻ vàng3
3Cứu thua5
406Chuyền bóng351
74%Chính xác chuyền74%
2.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shamrock Rovers F.C.
29 46 - 27 +19 56
2
St Patrick's Athl.
29 45 - 25 +20 50
3
Bohemians
29 50 - 34 +16 50
4
Dundalk F.C.
29 46 - 45 +1 40
5
Shelbourne F.C.
28 37 - 39 -2 36
6
Derry City F.C.
29 41 - 40 +1 34
7
Galway United
28 36 - 42 -6 34
8
Waterford
29 39 - 48 -9 32
9
Drogheda United
29 33 - 48 -15 28
10
Sligo Rovers F.C.
29 23 - 48 -25 23
Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

14Trận đấu9
24Ghi được22
23Thủng lưới16
1.71Bàn thắng mỗi trận2.44
2Giữ sạch lưới1
8Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu