Shamrock Rovers F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dundalk F.C.

Shamrock Rovers F.C. vs Dundalk F.C.

Tỷ số chung cuộc: Shamrock Rovers F.C. 1-0 Dundalk F.C. tại Premier Division, 4 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Shamrock Rovers F.C. thắng 6, hòa 1, Dundalk F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 23
Sân vận động
Tallaght Stadium, Dublin
Phong độ
LDLDD Shamrock Rovers F.C.
LWLWL Dundalk F.C.
  1. 13' Gary O'Neill
  2. 16' John Mountney
  3. 29' J. Kenny · D. Watts 1-0
  4. 37' Bobby Faulkner
  5. 41' Dylan Watts
  6. HT1-0
  7. 53' Eoin Kenny
  8. 57' M. Poom A. McEneff
  9. 57' C. Elliott E. Kenny
  10. 58' D. Cleary S. Hoare
  11. 64' A. Greene J. Byrne
  12. 66' R. O'Kane J. Hakiki
  13. 66' S. McGill R. Benson
  14. 67' Roberto Lopes
  15. 72' R. Towell J. Kenny
  16. 72' D. Burns G. ONeill
  17. 81' N. Garbett J. Mountney
  18. 82' Archie Davies
  19. 83' Trevor Clarke
  20. FT1-0

Đội hình

Shamrock Rovers F.C. Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: S. Bradley
  1. 1L. Pöhls
  2. 3S. Hoare▼ 58'
  3. 4Roberto Lopes
  4. 2J. Honohan
  5. 15D. Nugent
  6. 7D. Watts
  7. 16G. O'Neill
  8. 8A. McEneff▼ 57'
  9. 18T. Clarke
  10. 29J. Byrne▼ 64'
  11. 24J. Kenny▼ 72'

Dự bị 9

  1. 19M. Poom▲ 57'
  2. 6D. Cleary▲ 58'
  3. 9A. Greene▲ 64'
  4. 17R. Towell▲ 72'
  5. 21D. Burns▲ 72'
  6. 25L. Steacy
  7. 34C. Noonan
  8. 14C. Barrett
  9. 26J. O'Sullivan
Dundalk F.C. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: J. Daly
  1. 1R. Munro
  2. 2A. Davies
  3. 13Z. Johnson
  4. 28B. Faulkner
  5. 26S. Keogh
  6. 7D. Horgan
  7. 23J. Mountney▼ 81'
  8. 21P. Doyle
  9. 40J. Hakiki▼ 66'
  10. 8R. Benson▼ 66'
  11. 24E. Kenny▼ 57'

Dự bị 9

  1. 14C. Elliott▲ 57'
  2. 11R. O'Kane▲ 66'
  3. 27S. McGill▲ 66'
  4. 37N. Garbett▲ 81'
  5. 15M. Animasahun
  6. 38H. Cann
  7. 16H. Muller
  8. 6K. Oostenbrink
  9. 25S. Molloy

Thống kê

044
440
61%Kiểm soát bóng39%
13Dứt điểm12
5Trúng đích2
4Chệch đích5
4Bị chặn5
4Phạt góc4
6Việt vị0
10Phạm lỗi12
4Thẻ vàng4
2Cứu thua4
507Chuyền bóng323
85%Chính xác chuyền74%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu38
74Ghi được24
69Thủng lưới53
1.3Bàn thắng mỗi trận0.63
16Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn11
41Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu