Dundalk F.C. vs Shamrock Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-1 Shamrock Rovers F.C. tại Premier Division, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 3, hòa 1, Shamrock Rovers F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 35
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- LDLDD Shamrock Rovers F.C.
- 32' Dan Cleary
- HT0-0
- 46' ▲ G. Burke ▼ G. ONeill
- 46' ▲ D. Burns ▼ J. Honohan
- 54' ▲ A. McEneff ▼ D. Mândroiu
- 58' 0-1 D. Watts
- 63' ▲ A. Greene ▼ J. Kenny
- 65' ▲ R. O'Kane ▼ J. Hakiki
- 66' ▲ D. Keane ▼ R. Mahon
- 68' Hayden Cann
- 73' Sean Keogh
- 76' ▲ N. Garbett ▼ A. Dervin
- 83' ▲ S. McGill ▼ N. Garbett
- 83' ▲ V. Leonard ▼ K. Oostenbrink
- 85' ▲ M. Poom ▼ J. Byrne
- 90'+5 Scott McGill
- 90'+2 John Mountney
- FT0-1
Đội hình
- 1R. Munro
- 23J. Mountney
- 15M. Animasahun
- 38H. Cann
- 26S. Keogh
- 6K. Oostenbrink▼ 83'
- 39A. Dervin▼ 76'
- 40J. Hakiki▼ 65'
- 7D. Horgan
- 24E. Kenny
- 10R. Mahon▼ 66'
Dự bị 9
- 11R. O'Kane▲ 65'
- 17D. Keane▲ 66'
- 37N. Garbett▲ 76'
- 27S. McGill▲ 83'
- 19V. Leonard▲ 83'
- 31S. Brady
- 20L. Mulligan
- 16F. Goddard
- 4A. Boyle
- 1L. Pöhls
- 6D. Cleary
- 4Roberto Lopes
- 5L. Grace
- 23N. Farrugia
- 16G. O'Neill
- 29J. Byrne▼ 85'
- 2J. Honohan▼ 46'
- 7D. Watts
- 22D. Mândroiu▼ 54'
- 24J. Kenny▼ 63'
Dự bị 9
- 10G. Burke▲ 46'
- 21D. Burns▲ 46'
- 8A. McEneff▲ 54'
- 9A. Greene▲ 63'
- 19M. Poom▲ 85'
- 36M. McNulty
- 25L. Steacy
- 15D. Nugent
- 18T. Clarke
Thống kê
04⚑6
⚑810
32%Kiểm soát bóng68%
5Dứt điểm13
1Trúng đích2
2Chệch đích9
2Bị chặn2
6Phạt góc8
2Việt vị3
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng1
1Cứu thua2
243Chuyền bóng512
61%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu57
24Ghi được74
53Thủng lưới69
0.63Bàn thắng mỗi trận1.3
9Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn28
11Hiệp hai41