Dundalk F.C. vs Sligo Rovers F.C.
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 1-1 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 31 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 4, hòa 2, Sligo Rovers F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 26
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- 9' Luke Pearce
- 36' ▲ S. Quirk ▼ L. Pearce
- HT0-0
- 53' D. Horgan · H. Groome 1-0
- 63' ▲ T. Grivosti ▼ H. Groome
- 63' ▲ D. Patton ▼ J. McManus
- 64' ▲ T. George ▼ J. Shorrock
- 66' Carl McHugh
- 71' ▲ D. McDaid ▼ T. Clarke
- 71' ▲ L. Gaxha ▼ K. Buckley
- 73' Jeannot Esua
- 81' ▲ K. McDonagh ▼ S. Stewart
- 87' ▲ E. Vassenin ▼ C. Dillon
- 90' Robert Cornwall
- 90' 1-1 G. McElroy
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Minogue
- 3B. Burns
- 4M. Animasahun
- 24R. Cornwall
- 11R. Teahan
- 18K. Buckley▼ 71'
- 6A. Dervin
- 15T. Clarke▼ 71'
- 8H. Groome▼ 63'
- 7D. Horgan
- 9C. Dillon▼ 87'
Dự bị 9
- 13P. Cherrie
- 20S. Safaei
- 27D. McDaid▲ 71'
- 12L. Mulligan
- 44T. Grivosti▲ 63'
- 10L. Gaxha▲ 71'
- 16E. Vassenin▲ 87'
- 19S. Spaight
- 25S. Casey
- 29S. Sargeant
- 33J. Esua
- 15O. Denham
- 52G. McElroy
- 3S. Stewart▼ 81'
- 9L. Pearce▼ 36'
- 14J. McManus▼ 63'
- 16C. McHugh
- 7J. Shorrock▼ 64'
- 11C. Kavanagh
- 18J. McGonigle
Dự bị 9
- 1L. Hughes
- 4S. Quirk▲ 36'
- 20T. George▲ 64'
- 71D. Patton▲ 63'
- 61C. Cannon
- 28R. O'Kane
- 19A. Nolan
- 23K. McDonagh▲ 81'
- 24J. O'Donnell
Thống kê
01⚑10
⚑230
61%Kiểm soát bóng39%
29Dứt điểm6
6Trúng đích3
12Chệch đích1
11Bị chặn2
10Phạt góc2
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
2Cứu thua5
456Chuyền bóng302
75%Chính xác chuyền57%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 29 | 46 - 27 | +19 | 56 | |
| 2 | 29 | 45 - 25 | +20 | 50 | |
| 3 | 29 | 50 - 34 | +16 | 50 | |
| 4 | 29 | 46 - 45 | +1 | 40 | |
| 5 | 28 | 37 - 39 | -2 | 36 | |
| 6 | 29 | 41 - 40 | +1 | 34 | |
| 7 | 28 | 36 - 42 | -6 | 34 | |
| 8 | 29 | 39 - 48 | -9 | 32 | |
| 9 | 29 | 33 - 48 | -15 | 28 | |
| 10 | 29 | 23 - 48 | -25 | 23 |
Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
22Ghi được14
16Thủng lưới16
2.44Bàn thắng mỗi trận1.4
1Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn7
11Hiệp hai7