Sligo Rovers F.C. vs Dundalk F.C.
Tỷ số chung cuộc: Sligo Rovers F.C. 1-1 Dundalk F.C. tại Premier Division, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sligo Rovers F.C. thắng 4, hòa 2, Dundalk F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 11
- Sân vận động
- The Showgrounds, Sligo
- Phong độ
- LWDLL Sligo Rovers F.C.
- LWLWL Dundalk F.C.
- 16' F. Hartmann · C. Wiggett 1-0
- 25' ▲ Z. Johnson ▼ M. Animasahun
- 28' Charlie Wiggett
- 28' Robbie Benson
- HT1-0
- 46' ▲ W. Waweru ▼ M. Mata
- 46' ▲ D. Keane ▼ P. Doyle
- 48' John Ross Wilson
- 49' 1-1 J. Gullan11m
- 68' ▲ R. O'Kane ▼ S. Durrant
- 70' ▲ R. Smit ▼ F. Hartmann
- 70' ▲ K. Barlow ▼ E. Chapman
- 75' Zak Bradshaw
- 78' Edward McGinty
- 80' ▲ S. Radosavljević ▼ W. Fitzgerald
- 80' ▲ E. Kenny ▼ J. Gullan
- 82' Eoin Kenny
- 86' Zac Johnson
- FT1-1
Đội hình
- 1E. McGinty 6.6
- 2J. Wilson 6.3
- 5C. Wiggett ⇢ 6.7
- 15O. Denham 6.7
- 3R. Hutchinson 6.9
- 11F. Hartmann ⚽ ▼ 70' 7.9
- 27C. Malley 7.2
- 8N. Morahan 7.3
- 7W. Fitzgerald ▼ 80' 6.9
- 4E. Chapman ▼ 70' 6.9
- 22M. Mata ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 9W. Waweru ▲ 46' 6.7
- 10R. Smit ▲ 70' 6.9
- 34K. Barlow ▲ 70' 7.0
- 18S. Radosavljević ▲ 80' 6.9
- 47O. Elding
- 30R. Brush
- 39K. McDonagh
- 46C. Reynolds
- 71D. Patton
- 12G. Shelvey 6.5
- 2A. Davies 6.7
- 15M. Animasahun ▼ 25' 6.3
- 4A. Boyle 7.3
- 30Z. Bradshaw 6.5
- 18S. High 7.3
- 21P. Doyle ▼ 46' 6.7
- 7D. Horgan 7.5
- 8R. Benson 6.9
- 22S. Durrant ▼ 68' 6.6
- 9J. Gullan ⚽ ▼ 80' 7.6
Dự bị 9
- 13Z. Johnson ▲ 25' 6.6
- 17D. Keane ▲ 46' 6.6
- 11R. O'Kane ▲ 68' 6.3
- 24E. Kenny ▲ 80' 6.3
- 23J. Mountney
- 5L. Annesley
- 1R. Munro
- 16H. Muller
- 6K. Oostenbrink
Thống kê
03⚑7
⚑340
56%Kiểm soát bóng44%
19Dứt điểm14
4Trúng đích3
11Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm10
10Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn6
7Phạt góc3
4Việt vị2
12Phạm lỗi13
3Thẻ vàng4
2Cứu thua3
402Chuyền bóng324
293Chuyền chính xác224
73%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu38
55Ghi được24
65Thủng lưới53
1.28Bàn thắng mỗi trận0.63
14Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn11
21Hiệp hai11