Dundalk F.C.
0 : 5
FT · Hiệp một 0:4
·
Sligo Rovers F.C.

Dundalk F.C. vs Sligo Rovers F.C.

Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-5 Sligo Rovers F.C. tại Premier Division, 4 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 4, hòa 2, Sligo Rovers F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier Division · Vòng 4
Sân vận động
Oriel Park, Dundalk
Phong độ
LWLWL Dundalk F.C.
LWDLL Sligo Rovers F.C.
  1. 7' 0-1 E. Chapman · M. Mata
  2. 14' 0-2 F. Hartmann · W. Fitzgerald
  3. 15' Zak Bradshaw
  4. 18' Reece Hutchinson
  5. 24' Connor Malley
  6. 33' 0-3 E. Chapman · M. Mata
  7. 37' S. Durrant J. Walker
  8. 37' H. Muller Z. Bradshaw
  9. 39' 0-4 M. Mata · N. Pijnaker
  10. HT0-4
  11. 46' R. Munro G. Shelvey
  12. 46' L. Annesley M. Animasahun
  13. 62' 0-5 M. Mata · F. Hartmann
  14. 64' C. McGuckin C. Elliott
  15. 64' K. Barlow E. Chapman
  16. 64' W. Waweru M. Mata
  17. 65' J. Gullan R. Benson
  18. 68' Hayden Muller
  19. 71' O. Elding C. Malley
  20. 71' S. Radosavljević R. Hutchinson
  21. 83' C. Wiggett J. Wilson
  22. FT0-5

Đội hình

Dundalk F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: S. O'Donnell
  1. 12G. Shelvey ▼ 46' 4.9
  2. 2A. Davies 6.7
  3. 15M. Animasahun ▼ 46' 5.9
  4. 4A. Boyle 6.3
  5. 3J. Walker ▼ 37' 6.0
  6. 30Z. Bradshaw ▼ 37' 6.3
  7. 21P. Doyle 7.0
  8. 18S. High 7.2
  9. 8R. Benson ▼ 65' 6.3
  10. 7D. Horgan 6.2
  11. 14C. Elliott ▼ 64' 6.3

Dự bị 9

  1. 22S. Durrant ▲ 37' 6.2
  2. 16H. Muller ▲ 37' 6.3
  3. 1R. Munro ▲ 46' 7.0
  4. 5L. Annesley ▲ 46' 6.3
  5. 29C. McGuckin ▲ 64' 6.9
  6. 9J. Gullan ▲ 65' 6.7
  7. 6K. Oostenbrink
  8. 11R. O'Kane
  9. 13Z. Johnson
Sligo Rovers F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Russell
  1. 1E. McGinty 7.7
  2. 2J. Wilson ▼ 83' 7.2
  3. 15O. Denham 7.3
  4. 28N. Pijnaker 7.5
  5. 3R. Hutchinson ▼ 71' 7.2
  6. 8N. Morahan 6.9
  7. 27C. Malley ▼ 71' 6.2
  8. 7W. Fitzgerald 6.9
  9. 11F. Hartmann 8.3
  10. 4E. Chapman ⚽2 ▼ 64' 8.3
  11. 22M. Mata ⚽2 ⇢2 ▼ 64' 9.2

Dự bị 9

  1. 34K. Barlow ▲ 64' 6.9
  2. 9W. Waweru ▲ 64' 6.7
  3. 47O. Elding ▲ 71' 6.6
  4. 18S. Radosavljević ▲ 71' 6.3
  5. 5C. Wiggett ▲ 83' 6.7
  6. 30R. Brush
  7. 25S. Power
  8. 39K. McDonagh
  9. 46C. Reynolds

Thống kê

023
820
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm13
4Trúng đích9
3Chệch đích0
5Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc8
1Việt vị4
10Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
467Chuyền bóng291
324Chuyền chính xác167
69%Chính xác chuyền57%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Shelbourne F.C.
36 40 - 27 +13 63
2
Shamrock Rovers F.C.
36 50 - 35 +15 61
3
St Patrick's Athl.
36 51 - 37 +14 59
4
Derry City F.C.
36 48 - 31 +17 55
5
Galway United
36 33 - 29 +4 52
6
Sligo Rovers F.C.
36 40 - 51 -11 49
7
Waterford
36 43 - 47 -4 45
8
Bohemians
36 39 - 43 -4 42
9
Drogheda United
36 41 - 58 -17 34
10
Dundalk F.C.
36 23 - 50 -27 26
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu43
24Ghi được55
53Thủng lưới65
0.63Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới14
11Trên 2.5 bàn23
11Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu