Drogheda United vs St Patrick's Athl.
Tỷ số chung cuộc: Drogheda United 0-1 St Patrick's Athl. tại Premier Division, 22 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Drogheda United thắng 0, hòa 5, St Patrick's Athl. thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 28
- Phong độ
- DWLLL Drogheda United
- WWWLD St Patrick's Athl.
- 23' Brandon Kavanagh
- HT0-0
- 61' ▲ L. Heeney ▼ S. Farrell
- 66' Josh Thomas
- 72' ▲ J. Mulraney ▼ S. Power
- 79' ▲ T. Oluwa ▼ J. Thomas
- 81' ▲ C. Carty ▼ B. Kavanagh
- 85' ▲ D. Robinson ▼ B. Baggley
- 88' ▲ D. Kareem ▼ W. Davis
- 90' 0-1 L. Turner · M. Melia
- FT0-1
Đội hình
- 45L. Dennison
- 18J. Bolger
- 22C. Keeley
- 4A. Quinn
- 23O. Lambe
- 19R. Brennan
- 17S. Farrell▼ 61'
- 7D. Markey
- 3C. Kane
- 9J. Thomas▼ 79'
- 24W. Davis▼ 88'
Dự bị 9
- 27J. Brady
- 5A. Harper-Bailey
- 8J. O'Sullivan
- 10M. Cardo
- 11T. Oluwa▲ 79'
- 15G. Cooper
- 21L. Heeney▲ 61'
- 31K. Cruise
- 34D. Kareem▲ 88'
- 94J. Anang
- 23R. McLaughlin
- 4J. Redmond
- 24L. Turner
- 11J. McClelland
- 8C. Forrester
- 14B. Kavanagh▼ 81'
- 25S. Power▼ 72'
- 19B. Baggley▼ 85'
- 10K. Leavy
- 9M. Melia
Dự bị 9
- 49S. Molloy
- 1D. Rogers
- 5T. Grivosti
- 15C. Carty▲ 81'
- 20J. Mulraney▲ 72'
- 22J. Garrick
- 26D. Robinson▲ 85'
- 30A. Kazeem
- 31B. Hayes
Thống kê
01⚑2
⚑610
32%Kiểm soát bóng68%
7Dứt điểm20
2Trúng đích5
4Chệch đích7
1Bị chặn8
2Phạt góc6
2Việt vị2
9Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
4Cứu thua2
236Chuyền bóng528
55%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 56 - 33 | +23 | 66 | |
| 2 | 36 | 52 - 39 | +13 | 63 | |
| 3 | 36 | 48 - 37 | +11 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 39 | +9 | 54 | |
| 5 | 36 | 42 - 32 | +10 | 52 | |
| 6 | 36 | 38 - 38 | 0 | 51 | |
| 7 | 36 | 42 - 54 | -12 | 41 | |
| 8 | 36 | 37 - 44 | -7 | 39 | |
| 9 | 36 | 41 - 60 | -19 | 39 | |
| 10 | 36 | 33 - 61 | -28 | 24 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu50
47Ghi được74
44Thủng lưới50
1.18Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới24
16Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai37