Dundalk F.C. vs Waterford
Tỷ số chung cuộc: Dundalk F.C. 0-0 Waterford tại Premier Division, 15 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dundalk F.C. thắng 0, hòa 1, Waterford thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier Division · Vòng 6
- Sân vận động
- Oriel Park, Dundalk
- Phong độ
- LWLWL Dundalk F.C.
- WWDWW Waterford
- -5' Sam Durrant
- HT0-0
- 67' ▲ R. O'Kane ▼ C. McGuckin
- 67' ▲ D. Horgan ▼ R. Benson
- 68' ▲ C. Elliott ▼ J. Gullan
- 73' ▲ R. Akachukwu ▼ H. Macadam
- 75' ▲ N. O'Keeffe ▼ B. Baggley
- 76' ▲ R. Mahon ▼ S. Durrant
- 82' ▲ C. Evans ▼ M. Asamoah
- 86' Cameron Elliott
- 90'+5 Ryan Burke
- 90'+3 Niall O'Keeffe
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Munro
- 2A. Davies
- 13Z. Johnson
- 5L. Annesley
- 16H. Muller
- 30Z. Bradshaw
- 8R. Benson ▼ 67'
- 29C. McGuckin ▼ 67'
- 18S. High
- 22S. Durrant ▼ 76'
- 9J. Gullan ▼ 68'
Dự bị 9
- 11R. O'Kane ▲ 67'
- 7D. Horgan ▲ 67'
- 14C. Elliott ▲ 68'
- 10R. Mahon ▲ 76'
- 25S. Molloy
- 23J. Mountney
- 15M. Animasahun
- 6K. Oostenbrink
- 21P. Doyle
- 31S. Sargeant
- 5G. Horton
- 17K. Radkowski
- 18R. McCourt
- 3R. Burke
- 11M. Asamoah ▼ 82'
- 8B. Baggley ▼ 75'
- 6R. McDonald
- 10C. Parsons
- 19H. Macadam ▼ 73'
- 9P. Amond
Dự bị 9
- 23R. Akachukwu ▲ 73'
- 4N. O'Keeffe ▲ 75'
- 14C. Evans ▲ 82'
- 22G. Arubi
- 7B. McCormack
- 1M. Connor
- 36J. Forde
- 21C. Pattisson
- 27D. McMenamy
Thống kê
02⚑4
⚑020
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm7
6Trúng đích2
5Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
4Phạt góc0
3Việt vị1
14Phạm lỗi8
2Thẻ vàng2
2Cứu thua6
409Chuyền bóng400
283Chuyền chính xác272
69%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 40 - 27 | +13 | 63 | |
| 2 | 36 | 50 - 35 | +15 | 61 | |
| 3 | 36 | 51 - 37 | +14 | 59 | |
| 4 | 36 | 48 - 31 | +17 | 55 | |
| 5 | 36 | 33 - 29 | +4 | 52 | |
| 6 | 36 | 40 - 51 | -11 | 49 | |
| 7 | 36 | 43 - 47 | -4 | 45 | |
| 8 | 36 | 39 - 43 | -4 | 42 | |
| 9 | 36 | 41 - 58 | -17 | 34 | |
| 10 | 36 | 23 - 50 | -27 | 26 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu39
24Ghi được50
53Thủng lưới53
0.63Bàn thắng mỗi trận1.28
9Giữ sạch lưới7
11Trên 2.5 bàn21
11Hiệp hai25