Longford Town
2 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
Wexford

Longford Town vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 2-2 Wexford tại First Division, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 3, hòa 3, Wexford thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 29
Phong độ
LLWDL Longford Town
WLLLW Wexford
  1. 25' D. Murtagh 1-0
  2. 34' A. Doran11m 2-0
  3. 35' C. Levingston M. Haris
  4. 39' A. Dobbs
  5. HT2-0
  6. 54' O. Irhue
  7. 54' 2-1 B. McCormack11m
  8. 55' S. Ugbesia L. Wade-Slater
  9. 58' O. Irhue
  10. 58' O. Irhue
  11. 60' M. Rowe K. Harnett
  12. 68' C. Browne J. Crawford
  13. 68' C. Flynn A. Dobbs
  14. 68' M. O'Brien Z. Abada
  15. 72' S. Ugbesia
  16. 73' A. Spain D. Murtagh
  17. 81' 2-2 M. Rowe
  18. 85' A. O'Brien D. Norris
  19. 85' K. Robinson A. Doran
  20. 90'+1 K. Robinson
  21. 90'+5 E. Yoro
  22. FT2-2

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. 24K. Moore
  2. 5O. Hand
  3. 18O. Irhue
  4. 12P. Manuel
  5. 29E. Yoro
  6. 27D. O'Shea
  7. 11D. Norris▼ 85'
  8. 19A. Doran▼ 85'
  9. 17L. Wade-Slater▼ 55'
  10. 28S. Moore
  11. 15D. Murtagh▼ 73'

Dự bị 9

  1. 99A. Babatunde
  2. 9F. Campbell
  3. 1H. Halwax
  4. 14E. James
  5. 20A. O'Brien▲ 85'
  6. 16K. Robinson▲ 85'
  7. 30A. Spain▲ 73'
  8. 26S. Ugbesia▲ 55'
  9. 8E. Topcu
Wexford HLV: S. Elliott
  1. 20P. Martin
  2. 5R. McCourt
  3. 15K. Harnett▼ 60'
  4. 3J. Crawford▼ 68'
  5. 44E. Osam
  6. 80B. McCormack
  7. 29A. Oluwabiyi
  8. 6D. Larkin
  9. 16Z. Abada▼ 68'
  10. 23M. Haris▼ 35'
  11. 10A. Dobbs▼ 68'

Dự bị 9

  1. 24C. Browne▲ 68'
  2. 13C. Flynn▲ 68'
  3. 14C. Levingston▲ 35'
  4. 8D. Levingston
  5. 28M. McCarthy
  6. 1A. Moody
  7. 31M. O'Brien▲ 68'
  8. 17F. Wasilewski
  9. 7M. Rowe▲ 60'

Thống kê

15
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu38
51Ghi được45
75Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu