Longford Town
1 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Wexford

Longford Town vs Wexford

Tỷ số chung cuộc: Longford Town 1-2 Wexford tại First Division, 27 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Longford Town thắng 3, hòa 3, Wexford thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 12
Sân vận động
Bishopsgate Stadium, Longford Town
Phong độ
LLWDL Longford Town
WLLLW Wexford
  1. 23' 0-1 M. Rowe
  2. 32' L. Wade-Slater
  3. 35' 0-2 M. Rowe
  4. HT0-2
  5. 46' A. Wixted M. Boudiaf
  6. 46' B. Héry F. Campbell
  7. 46' C. Crowley S. Clarke
  8. 46' V. Serdeniuk J. Tallon
  9. 53' B. Hery
  10. 55' D. O'Shea
  11. 56' L. Wade-Slater 1-2
  12. 65' R. Webb
  13. 71' D. Levingston M. Hanratty
  14. 87' D. O'Shea
  15. 87' D. O'Shea
  16. 87' C. Curtis T. Oluwa
  17. 89' E. Boyle
  18. 90' E. James R. Fay
  19. FT1-2

Đội hình

Longford Town HLV: W. Groves
  1. J. Brady
  2. S. Elworthy
  3. D. O'Shea
  4. J. Tallon ▼ 46'
  5. M. Boudiaf ▼ 46'
  6. L. Wade-Slater
  7. K. O'Connor
  8. R. Fay ▼ 90'
  9. J. Adeyemo
  10. S. Clarke ▼ 46'
  11. F. Campbell ▼ 46'

Dự bị 9

  1. A. Wixted ▲ 46'
  2. B. Héry ▲ 46'
  3. C. Crowley ▲ 46'
  4. V. Serdeniuk ▲ 46'
  5. E. James ▲ 90'
  6. C. Bonner
  7. Guilherme
  8. J. McCarthy
  9. V. Tropanets
Wexford HLV: J. Keddy
  1. O. Mason
  2. E. Boyle
  3. B. Lynch
  4. R. Webb
  5. J. Crawford
  6. C. O'Malley
  7. L. Lovic
  8. M. Hanratty ▼ 71'
  9. K. Corbally
  10. M. Rowe
  11. T. Oluwa ▼ 87'

Dự bị 8

  1. D. Levingston ▲ 71'
  2. C. Curtis ▲ 87'
  3. A. Moody
  4. A. Robinson
  5. B. McCann
  6. C. Lennox
  7. K. Harnett
  8. R. O'Toole

Thống kê

14
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

41Trận đấu43
43Ghi được74
75Thủng lưới62
1.05Bàn thắng mỗi trận1.72
7Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn28
21Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu