Wexford
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Longford Town

Wexford vs Longford Town

Tỷ số chung cuộc: Wexford 2-0 Longford Town tại First Division, 25 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Wexford thắng 4, hòa 3, Longford Town thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 31
Sân vận động
Ferrycarrig Park, Newcastle, Crossabeg
Phong độ
WLLLW Wexford
LLWDL Longford Town
  1. 15' R. Webb
  2. 31' L. Lovic 1-0
  3. 32' J. Doona A. Wixted
  4. HT1-0
  5. 46' R. Fay G. Armstrong
  6. 53' A. Dobbs 2-0
  7. 62' B. O'Brien-Whitmarsh O. Adeyemo
  8. 62' C. Măgerușan J. Adeyemo
  9. 62' D. Daly J. Giurgi
  10. 69' M. Hanratty T. Oluwa
  11. 73' D. Furlong D. Levingston
  12. 85' A. Robinson E. Boyle
  13. 85' E. Kenny A. Dobbs
  14. 87' C. Magerusan
  15. 90' M. Boudiaf
  16. FT2-0

Đội hình

Wexford HLV: J. Keddy
  1. O. Mason
  2. E. Boyle▼ 85'
  3. R. Webb
  4. L. Browne
  5. J. Crawford
  6. C. O'Malley
  7. L. Lovic
  8. K. Corbally
  9. D. Levingston▼ 73'
  10. A. Dobbs▼ 85'
  11. T. Oluwa▼ 69'

Dự bị 9

  1. M. Hanratty▲ 69'
  2. D. Furlong▲ 73'
  3. A. Robinson▲ 85'
  4. E. Kenny▲ 85'
  5. B. Lynch
  6. B. McCann
  7. C. Heffernan
  8. C. Levingston
  9. K. Chambers
Longford Town HLV: S. Henderson
  1. J. Brady
  2. J. Giurgi▼ 62'
  3. D. Hand
  4. G. O'Brien
  5. M. Boudiaf
  6. L. Temple
  7. G. Armstrong▼ 46'
  8. K. O'Connor
  9. A. Wixted▼ 32'
  10. O. Adeyemo▼ 62'
  11. J. Adeyemo▼ 62'

Dự bị 9

  1. J. Doona▲ 32'
  2. R. Fay▲ 46'
  3. B. O'Brien-Whitmarsh▲ 62'
  4. C. Măgerușan▲ 62'
  5. D. Daly▲ 62'
  6. C. Hodanu
  7. F. Campbell
  8. J. Harrington
  9. J. Ibrahim

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Galway United
36 98 - 18 +80 94
2
Waterford
36 84 - 32 +52 69
3
Cobh Ramblers
36 61 - 51 +10 59
4
Wexford
36 48 - 49 -1 53
5
Athlone Town
36 55 - 61 -6 47
6
Treaty United
36 49 - 61 -12 44
7
Bray Wanderers
36 48 - 62 -14 44
8
Longford Town
36 39 - 51 -12 40
9
Finn Harps
36 39 - 74 -35 37
10
Kerry
36 29 - 91 -62 10
Thăng hạng Play-off

So sánh

45Trận đấu40
59Ghi được40
61Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1
12Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn18
32Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu