Treaty United
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
UCD

Treaty United vs UCD

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 4-0 UCD tại First Division, 16 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 4, hòa 4, UCD thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 15
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
WLDWD UCD
  1. 7' A. Wells
  2. 35' L. Devitt 1-0
  3. HT1-0
  4. 47' S. Brennan A. Wells
  5. 60' T. Vrljicak M. Byrne
  6. 63' N. Holohan
  7. 64' K. O'Sullivan11m 2-0
  8. 65' K. Cailloce M. Raggett
  9. 66' H. Curtis M. McCullagh
  10. 66' S. Norval J. Doyle
  11. 73' L. Devitt 3-0
  12. 75' C. Conroy S. Healy
  13. 75' N. Kozlowski K. O'Sullivan
  14. 85' C. Wilson
  15. 85' D. Owens C. Wilson
  16. 85' R. Lawlor L. Lynch
  17. 90' S. Mohan L. O'Regan
  18. 90' T. Vrljicak 4-0
  19. FT4-0

Đội hình

Treaty United
  1. 13C. Williams
  2. 3B. Lynch
  3. 33E. Martin
  4. 20E. O'Connor
  5. 27R. Lynch
  6. 11M. Byrne▼ 60'
  7. 34K. O'Sullivan▼ 75'
  8. 5L. Devitt
  9. 6S. Healy▼ 75'
  10. 7L. Lynch▼ 85'
  11. 18C. Wilson▼ 85'

Dự bị 9

  1. 21C. Wall
  2. 2R. Boevi
  3. 8C. Conroy▲ 75'
  4. 10V. Dolya
  5. 12N. Kozlowski▲ 75'
  6. 17D. Owens▲ 85'
  7. 19D. Tarmey
  8. 26R. Lawlor▲ 85'
  9. 99T. Vrljicak▲ 60'
UCD
  1. 16D. Kavanagh
  2. 10C. Behan
  3. 26L. O'Regan▼ 90'
  4. 18N. Holohan
  5. 33C. McCarthy
  6. 8R. Finn
  7. 11B. McManus
  8. 3A. Wells▼ 47'
  9. 9M. Raggett▼ 65'
  10. 7M. McCullagh▼ 66'
  11. 29J. Doyle▼ 66'

Dự bị 9

  1. 1K. Moore
  2. 14H. Curtis▲ 66'
  3. 17K. Cailloce▲ 65'
  4. 19C. Bolton
  5. 22S. Norval▲ 66'
  6. 24A. Verdon
  7. 6S. Brennan▲ 47'
  8. 34A. Brennan
  9. 31S. Mohan▲ 90'

Thống kê

01
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dundalk F.C.
36 74 - 31 +43 79
2
Cobh Ramblers
36 70 - 38 +32 69
3
Bray Wanderers
36 63 - 53 +10 62
4
UCD
36 50 - 40 +10 59
5
Treaty United
36 51 - 48 +3 48
6
Longford Town
36 43 - 59 -16 45
7
Wexford
36 42 - 51 -9 44
8
Finn Harps
36 42 - 55 -13 36
9
Kerry
36 38 - 58 -20 33
10
Athlone Town
36 29 - 69 -40 20
Thăng hạng Play-off

So sánh

44Trận đấu40
60Ghi được49
63Thủng lưới52
1.36Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn19
48Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu