Treaty United
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
UCD

Treaty United vs UCD

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 2-2 UCD tại First Division, 11 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 4, hòa 4, UCD thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 35
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
WLDWD UCD
  1. 4' Y. Mahdy11m 1-0
  2. 34' T. Vrljicak
  3. HT1-0
  4. 46' S. Healy T. Vrljičak
  5. 48' 1-1 S. Mohan
  6. 62' Yellow Card
  7. 64' E. O'Connor C. Horgan
  8. 64' T. Considine A. OHalloran
  9. 65' H. Curtis A. Wells
  10. 65' M. Alonge S. Norval
  11. 69' 1-2 A. Brennan
  12. 75' N. Kozlowski Y. Mahdy
  13. 75' S. Murphy D. Tarmey
  14. 78' E. O'Connor 2-2
  15. 79' D. Kinsella-Bishop A. Brennan
  16. 79' M. Raggett H. Parker
  17. 80' L. Devitt
  18. 90'+1 R. Lawlor S. Mohan
  19. FT2-2

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. M. Walsh
  3. C. Horgan▼ 64'
  4. O. O'Reilly
  5. L. Devitt
  6. C. Conroy
  7. A. O'Halloran
  8. R. Boevi
  9. Y. Mahdy▼ 75'
  10. T. Vrljičak▼ 46'
  11. D. Tarmey▼ 75'

Dự bị 8

  1. S. Healy▲ 46'
  2. E. O'Connor▲ 64'
  3. T. Considine▲ 64'
  4. N. Kozlowski▲ 75'
  5. S. Murphy▲ 75'
  6. A. Byrne
  7. F. O'Kelly
  8. M. Dike
UCD HLV: W. O'Connor
  1. D. Kavanagh
  2. A. Dunne
  3. A. Wells▼ 65'
  4. É. Clancy
  5. N. Holohan
  6. D. Higgins
  7. A. Verdon
  8. S. Mohan▼ 90'
  9. A. Brennan▼ 79'
  10. S. Norval▼ 65'
  11. H. Parker▼ 79'

Dự bị 9

  1. H. Curtis▲ 65'
  2. M. Alonge▲ 65'
  3. D. Kinsella-Bishop▲ 79'
  4. M. Raggett▲ 79'
  5. R. Lawlor▲ 90'
  6. C. Bolton
  7. K. Donoghue
  8. K. Moore
  9. N. Douglas

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được54
54Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu