Treaty United
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
UCD

Treaty United vs UCD

Tỷ số chung cuộc: Treaty United 0-2 UCD tại First Division, 26 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Treaty United thắng 4, hòa 4, UCD thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
First Division · Vòng 12
Sân vận động
Markets Field, Limerick
Phong độ
WLDLL Treaty United
WLDWD UCD
  1. 1' 0-1 M. McCullagh
  2. 44' D. Higgins
  3. HT0-1
  4. 46' H. Parker
  5. 46' C. Conroy S. Kirkland
  6. 63' A. Verdon D. Higgins
  7. 66' A. Dunne
  8. 68' 0-2 H. Parker
  9. 70' C. Bolton J. Doyle
  10. 70' H. Curtis A. Wells
  11. 73' A. Byrne M. Byrne
  12. 73' F. Doherty S. Christopher
  13. 73' S. Costelloe T. Considine
  14. 76' A. Verdon
  15. 77' C. Conroy
  16. 84' A. O'Halloran L. Kirrane
  17. 90'+1 B. O'Riordan
  18. 90'+4 N. Holohan
  19. 90'+2 A. Brennan M. McCullagh
  20. FT0-2

Đội hình

Treaty United HLV: T. Barrett
  1. C. Chambers
  2. M. Walsh
  3. B. O'Riordan
  4. T. Considine ▼ 73'
  5. O. O'Reilly
  6. S. Kirkland ▼ 46'
  7. R. Lynch
  8. S. Christopher ▼ 73'
  9. L. Devitt
  10. M. Byrne ▼ 73'
  11. L. Kirrane ▼ 84'

Dự bị 9

  1. C. Conroy ▲ 46'
  2. A. Byrne ▲ 73'
  3. F. Doherty ▲ 73'
  4. S. Costelloe ▲ 73'
  5. A. O'Halloran ▲ 84'
  6. M. Dike
  7. M. Murphy
  8. M. O'Halloran
  9. N. Kozlowski
UCD HLV: A. Myler
  1. K. Moore
  2. A. Dunne
  3. A. Wells ▼ 70'
  4. É. Clancy
  5. N. Holohan
  6. S. Brennan
  7. D. Higgins ▼ 63'
  8. M. Raggett
  9. M. McCullagh ▼ 90'
  10. J. Doyle ▼ 70'
  11. H. Parker

Dự bị 9

  1. A. Verdon ▲ 63'
  2. C. Bolton ▲ 70'
  3. H. Curtis ▲ 70'
  4. A. Brennan ▲ 90'
  5. C. Behan
  6. D. Kavanagh
  7. D. Kinsella-Bishop
  8. S. Mohan
  9. S. Norval

Thống kê

02
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cork City
36 64 - 23 +41 78
2
UCD
36 47 - 37 +10 56
3
Wexford
36 61 - 56 +5 56
4
Athlone Town
36 51 - 49 +2 55
5
Bray Wanderers
36 54 - 47 +7 51
6
Finn Harps
36 39 - 43 -4 46
7
Treaty United
36 41 - 43 -2 44
8
Cobh Ramblers
36 41 - 56 -15 44
9
Longford Town
36 41 - 64 -23 29
10
Kerry
36 34 - 55 -21 27
Thăng hạng Play-off

So sánh

42Trận đấu41
52Ghi được54
54Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.32
11Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu