Gol Gohar vs Chadormalu SC
Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 0-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 29 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 1, Chadormalu SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Final
- Sân vận động
- Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
- Phong độ
- DWLLL Gol Gohar
- DLLDW Chadormalu SC
- 12' P. Shahrabadi
- 43' A. Arta
- HT0-0
- 48' M. Fallah
- 58' S. M. Hosseini
- 59' ▲ S. Mashhadi ▼ A. Eslamtalab
- 59' ▲ M. Ghojoghi ▼ M. Fallah
- 66' ▲ M. Taha Farahani ▼ R. Dehghan
- 66' ▲ R. Mahmoudabadi ▼ R. Mirzaei
- 81' ▲ A. Bayat ▼ A. Naghdari
- 87' M. Tikdari
- 90'+6 A. Akvan
- 91' ▲ M. Khosravi ▼
- 91' ▲ R. Asadi ▼ A. Alizadeh
- 105'+1 M. Khosravi
- 105' ▲ A. Sheikholeslami ▼ A. Jafari
- 108' H. Sedghi
- 117' ▲ R. Jafari ▼ E. Majid
- 120'+5 A. Bayat11mhỏng 11m
- 120'+6 R. Asadi11m 1-0
- 120'+6 1-1 S. M. Hosseini11m
- 120'+5 A. Shabani11mhỏng 11m
- 120'+7 H. Sedghi11mhỏng 11m
- 120'+8 F. Garousian11m 2-1
- 120'+8 2-2 M. Ghojoghi11m
- 120'+9 R. Asadi11m 3-2
- 120'+9 3-3 S. Mashhadi11m
- 120'+10 P. Shahrabadi11mhỏng 11m
- 120'+10 S. Mohammadfar11mhỏng 11m
- 120'+11 A. Sheikholeslami11mhỏng 11m
- 120'+11 3-4 A. Arta11m
- 120'+4 3-5 M. Khosravi11m
- 120'+4 P. Pourali11m 4-5
- 120' ▲ B. Alipour ▼ P. Latififar
- 120'+3 4-6 S. Sadeghian11m
- 120'+3 B. Alipour11m 5-6
- 120'+2 5-7 A. Safari Laksar11m
- 120'+2 R. Jafari11mhỏng 11m
- 120'+1 R. Mahmoudabadi11mhỏng 11m
- 120'+1 M. Tikdari11m 6-7
- 120'+7 A. Akvan11mhỏng 11m
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Garousian
- 4A. Alizadeh ▼ 91'
- 20E. Majid ▼ 117'
- 14A. Akvan
- 76A. Shabani
- 3A. Jafari ▼ 105'
- 10M. Tikdari
- 22P. Pourali
- 8A. Ashouri
- 99P. Latififar ▼ 120'
- 21P. Shahrabadi
Dự bị 10
- 2M. Najjarian
- 5S. Yazdani
- 11R. Jafari ▲ 117'
- 18A. Ehsanifar
- 26M. Zahedi
- 31M. Shakiba
- 33R. Asadi ▲ 91'
- 44H. Emadabadi
- 64B. Alipour ▲ 120'
- 70A. Sheikholeslami ▲ 105'
- 1H. Sedghi
- 27M. Fallah ▼ 59'
- 4S. M. Hosseini
- 3A. Arta
- 2S. Mohammadfar
- 5S. Sadeghian
- 76R. Dehghan ▼ 66'
- 9R. Mirzaei ▼ 66'
- 70A. Safari Laksar
- 80A. Naghdari ▼ 81'
- 97A. Eslamtalab ▼ 59'
Dự bị 10
- 99A. Ahmadsadeghi
- 13R. Mahmoudabadi ▲ 66'
- 14A. Hosseinzadeh
- 21A. Bayat ▲ 81'
- 66M. Taha Farahani ▲ 66'
- 69M. Ghojoghi ▲ 59'
- 78M. Khosravi ▲ 91'
- 83A. Shokri
- 88S. Mashhadi ▲ 59'
- 90A. Asiabanpour
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
24Trận đấu24
24Ghi được29
24Thủng lưới20
1Bàn thắng mỗi trận1.21
11Giữ sạch lưới11
6Trên 2.5 bàn8
9Hiệp hai20