Gol Gohar vs Chadormalu SC
Tỷ số chung cuộc: Gol Gohar 2-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 1 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Gol Gohar thắng 4, hòa 1, Chadormalu SC thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
- Sân vận động
- Gol Gohar Sport Complex, Sirjan
- Phong độ
- DWLLL Gol Gohar
- DLLDW Chadormalu SC
- 36' ▲ A. Khodadadi ▼ M. Badpa
- HT0-0
- 46' ▲ H. Habibinejad ▼ M. Papi
- 46' ▲ Gustavo Vagenin ▼ A. Aashouri
- 49' A. Akvan 1-0
- 54' ▲ Matheusinho ▼ R. Dehghan
- 60' ▲ M. Moslemi ▼ A. Kamali
- 60' ▲ A. Yahyazadeh ▼ R. Mahmoudabadi
- 66' Gustavo Vagenin 2-0
- 67' ▲ O. Hamedifar ▼ M. Kazemayni
- 69' ▲ P. Babaei ▼ A. Ghorbani
- 70' A. Taheran
- 85' O. Hamedifar
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Akhbari
- 74A. Akvan
- 2A. Razzaghpour
- 10M. Tikdarinejad
- 20M. Eydi
- 22M. Zare
- 4A. Alizadeh
- 88A. Razzaghinia
- 9A. Ghorbani ▼ 69'
- 18A. Aashouri ▼ 46'
- 17M. Kazemayni ▼ 67'
Dự bị 3
- 11Gustavo Vagenin ▲ 46'
- 8O. Hamedifar ▲ 67'
- 77P. Babaei ▲ 69'
- 12Edson Mardden
- 2S. Mohammadifard
- 5S. Sadeghian
- 27M. Ahmadi
- 4M. Bakhtiari
- 6A. Taheran
- 76R. Dehghan ▼ 54'
- 20M. Papi ▼ 46'
- 13R. Mahmoudabadi ▼ 60'
- 16A. Kamali ▼ 60'
- 17M. Badpa ▼ 36'
Dự bị 5
- 14A. Khodadadi ▲ 36'
- 10H. Habibinejad ▲ 46'
- 11Matheusinho ▲ 54'
- 19A. Yahyazadeh ▲ 60'
- 30M. Moslemi ▲ 60'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu31
28Ghi được24
21Thủng lưới30
0.8Bàn thắng mỗi trận0.77
18Giữ sạch lưới12
5Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai15