Chadormalu SC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Gol Gohar

Chadormalu SC vs Gol Gohar

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 0-1 Gol Gohar tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 1, hòa 1, Gol Gohar thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
DLLDW Chadormalu SC
WLLLW Gol Gohar
  1. HT0-0
  2. 46' R. Mahmoudabadi A. Kamali
  3. 46' H. Habibinejad H. Khosravi
  4. 46' A. Khodadadi M. Moslemi
  5. 58' 0-1 Vitãophản lưới
  6. 68' S. Portocarrero P. Babaei
  7. 68' A. Hosseinzadeh A. Razzaghnia
  8. 69' A. Kazemi M. Kazemayni
  9. 74' M. Eydi M. Fakhreddini
  10. 74' Gustavo Vagenin P. Latififar
  11. 80' E. Majid
  12. 80' O. Ndong M. Golzari
  13. 87' A. Safari M. Fallah
  14. FT0-1

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 1H. Sedghi
  2. 2S. Mohammadifard
  3. 3M. Fallah ▼ 87'
  4. 34Vitão
  5. 44M. Hosseini
  6. 99Diego Carioca
  7. 30M. Moslemi ▼ 46'
  8. 18H. Khosravi ▼ 46'
  9. 66T. Farahani
  10. 70P. Babaei ▼ 68'
  11. 16A. Kamali ▼ 46'

Dự bị 5

  1. 13R. Mahmoudabadi ▲ 46'
  2. 10H. Habibinejad ▲ 46'
  3. 14A. Khodadadi ▲ 46'
  4. 33S. Portocarrero ▲ 68'
  5. 79A. Safari ▲ 87'
Gol Gohar HLV: M. Tartar
  1. 73F. Garousian
  2. 34M. Fakhreddini ▼ 74'
  3. 74A. Akvan
  4. 6M. Golzari ▼ 80'
  5. 2A. Razzaghpour
  6. 14A. Jafari
  7. 8O. Hamedifar
  8. 88A. Razzaghnia ▼ 68'
  9. 99P. Latififar ▼ 74'
  10. 28S. Bagherpasand
  11. 17M. Kazemayni ▼ 69'

Dự bị 5

  1. 80A. Hosseinzadeh ▲ 68'
  2. 23A. Kazemi ▲ 69'
  3. 20M. Eydi ▲ 74'
  4. 11Gustavo Vagenin ▲ 74'
  5. 5O. Ndong ▲ 80'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu35
24Ghi được28
30Thủng lưới21
0.77Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới18
8Trên 2.5 bàn5
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu