Mes Rafsanjan vs Kheybar Khorramabad
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 2-1 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Kheybar Khorramabad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DLDWL Kheybar Khorramabad
- 2' A. Maaali
- 22' A. Arasteh
- 36' ▲ A. Shojaei ▼ A. Arasteh
- HT0-0
- 46' ▲ M. Ghanbari ▼ F. Yousefi
- 56' 0-1 M. Sefid · M. Ghanbari
- 64' ▲ F. Arab ▼ H. Taherkhani
- 69' ▲ H. Zarouni ▼ A. Farsi
- 69' ▲ A. Ghezel ▼ I. Moradi
- 78' ▲ H. Hajiaghaei ▼ M. Sefid
- 79' ▲ H. Choubdari ▼ N. Komar
- 79' ▲ M. Akbari Ranjbar ▼ S. Nariman
- 82' E. Hosseini
- 84' A. Afkham · A. Zendehrouh 1-1
- 88' F. Arab · A. Ramezani 2-1
- 90'+1 ▲ A. Naghizadeh ▼ S. Mehri
- FT2-1
Đội hình
- 44N. Mirzazad
- 34M. Fakhreddini
- 66A. Afkham
- 5M. Nasiri
- 50V. Heydarieh
- 8N. Komar ▼ 79'
- 10S. Nariman ▼ 79'
- 6A. Zendehrouh
- 27S. Mehri ▼ 90'
- 70H. Taherkhani ▼ 64'
- 18A. Ramezani
Dự bị 9
- S. Golmohammadi
- 1P. Parsa
- 15M. Akbari Ranjbar ▲ 79'
- 20A. Naghizadeh ▲ 90'
- 23F. Arab ▲ 64'
- 24H. Choubdari ▲ 79'
- 30S. Ghaffari
- 99A. Nikmehr
- 33M. S. Salehi
- 1H. Pour Hamidi
- 2M. Sefid ▼ 78'
- 3E. Hosseini
- 6M. E. Masoumi
- 15M. Mohebi
- 76A. Farsi ▼ 69'
- 27A. Arasteh ▼ 36'
- 16I. Moradi ▼ 69'
- 8F. Yousefi ▼ 46'
- 66A. Maaali
- 88E. Babaei
Dự bị 10
- 4S. Pasandideh
- 9M. Tabatabaei
- 10A. Shojaei ▲ 36'
- 12M. Dinarvand
- 17H. Zarouni ▲ 69'
- 19M. Ghanbari ▲ 46'
- 20A. Teymouri
- 33M. Aghajanpour
- 80H. Hajiaghaei ▲ 78'
- 99A. Ghezel ▲ 69'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 22 | 30 - 12 | +18 | 39 | |
| 3 | 22 | 24 - 13 | +11 | 39 | |
| 4 | 23 | 24 - 24 | 0 | 36 | |
| 5 | 22 | 27 - 19 | +8 | 35 | |
| 6 | 22 | 23 - 19 | +4 | 34 | |
| 7 | 22 | 21 - 16 | +5 | 31 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 30 | |
| 9 | 23 | 22 - 24 | -2 | 29 | |
| 10 | 22 | 13 - 21 | -8 | 29 | |
| 11 | 22 | 16 - 23 | -7 | 25 | |
| 12 | 23 | 15 - 21 | -6 | 24 | |
| 13 | 23 | 15 - 19 | -4 | 22 | |
| 14 | 22 | 14 - 21 | -7 | 22 | |
| 15 | 21 | 12 - 19 | -7 | 19 | |
| 16 | 22 | 13 - 29 | -16 | 15 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng
So sánh
22Trận đấu23
13Ghi được22
29Thủng lưới24
0.59Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn9
7Hiệp hai12