Kheybar Khorramabad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Mes Rafsanjan

Kheybar Khorramabad vs Mes Rafsanjan

Tỷ số chung cuộc: Kheybar Khorramabad 1-2 Mes Rafsanjan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 2 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Kheybar Khorramabad thắng 1, hòa 2, Mes Rafsanjan thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Takhti Stadium, Khorramabad
Phong độ
DLDWL Kheybar Khorramabad
DLLWL Mes Rafsanjan
  1. 28' E. Faraz
  2. 28' F. Emamali 1-0
  3. 42' 1-1 M. Teymouri
  4. 45' S. Khadempour
  5. HT1-1
  6. 56' 1-2 S. Vasei
  7. 59' H. Zaruni A. Rostami
  8. 67' M. Sefid Choghaei M. Abdi
  9. 76' M. Nasiri
  10. 77' A. Jolani R. Wankewai
  11. 79' K. Boli M. Mohebi
  12. 79' H. Nokhodkar S. Khadempour
  13. 79' A. Khalilzadeh M. Tabatabaei
  14. 80' E. Shahriari M. Alinejad
  15. 90'+5 E. Shahriari
  16. 90'+1 M. Karimzadeh S. Spahiu
  17. 90'+1 M. Sharifi S. Vasei
  18. FT1-2

Đội hình

Kheybar Khorramabad HLV: S. Daghighi
  1. 25Tony
  2. 21M. Abdi ▼ 67'
  3. 15M. Mohebi ▼ 79'
  4. 23H. Abarghouei
  5. 7H. Taherkhani
  6. 14S. Khadempour ▼ 79'
  7. 88M. Ahmadi
  8. 66M. Dehghan
  9. 9F. Emamali
  10. 10A. Rostami ▼ 59'
  11. 90M. Tabatabaei ▼ 79'

Dự bị 5

  1. 77H. Zaruni ▲ 59'
  2. 2M. Sefid Choghaei ▲ 67'
  3. 91K. Boli ▲ 79'
  4. 17H. Nokhodkar ▲ 79'
  5. 89A. Khalilzadeh ▲ 79'
Mes Rafsanjan HLV: M. Shojaei
  1. 1P. Parsa
  2. 17H. Jafari
  3. 44K. Schulz
  4. 66M. Mehdizadeh
  5. 12M. Teymouri
  6. 5M. Nasiri
  7. 10S. Vasei ▼ 90'
  8. 8S. Spahiu ▼ 90'
  9. 99J. Alimohammadi
  10. 13M. Alinejad ▼ 80'
  11. 19R. Wankewai ▼ 77'

Dự bị 4

  1. 78A. Jolani ▲ 77'
  2. 82E. Shahriari ▲ 80'
  3. 7M. Karimzadeh ▲ 90'
  4. 11M. Sharifi ▲ 90'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
25Ghi được25
31Thủng lưới39
0.78Bàn thắng mỗi trận0.78
14Giữ sạch lưới12
9Trên 2.5 bàn13
10Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu