Mes Rafsanjan vs Kheybar Khorramabad
Tỷ số chung cuộc: Mes Rafsanjan 0-0 Kheybar Khorramabad tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 15 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Mes Rafsanjan thắng 3, hòa 2, Kheybar Khorramabad thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 30
- Sân vận động
- Shohada Mes Rafsanjan Stadium, Rafsanjan
- Phong độ
- DLLWL Mes Rafsanjan
- DLDWL Kheybar Khorramabad
- 28' ▲ M. Abbasi ▼ M. Sefid Choghaei
- 36' H. Jafari
- 42' H. Abarghouei
- 43' M. Ghanbari
- HT0-0
- 46' ▲ M. Tabatabaei ▼ M. Mohammadi
- 54' ▲ A. Jolani ▼ M. Akbari
- 63' ▲ H. Choobdari ▼ H. Jafari
- 80' ▲ M. Rezaeikia ▼ S. Vasei
- 80' ▲ A. Shurabadi ▼ R. Jabireh
- 80' ▲ M. Harandi ▼ M. Alinejad
- 89' ▲ S. Khadempour ▼ F. Emamali
- 90'+3 ▲ A. Khalilzadeh ▼ M. Tabatabaei
- FT0-0
Đội hình
- 81H. Lak
- 17H. Jafari ▼ 63'
- 44K. Schulz
- 23A. Shojaei
- 4A. Janmaleki
- 10S. Vasei ▼ 80'
- 29R. Jabireh ▼ 80'
- 99J. Alimohammadi
- 13M. Alinejad ▼ 80'
- 7M. Karimzadeh
- 88M. Akbari ▼ 54'
Dự bị 5
- 78A. Jolani ▲ 54'
- 24H. Choobdari ▲ 63'
- 14M. Rezaeikia ▲ 80'
- 15A. Shurabadi ▲ 80'
- 91M. Harandi ▲ 80'
- 1M. Naderpour
- 3E. Hosseini
- 98A. Jeddi
- 2M. Sefid Choghaei ▼ 28'
- 23H. Abarghouei
- 33M. Aghajanpour
- 78M. Goudarzi
- 66M. Dehghan
- 9F. Emamali ▼ 89'
- 6M. Mohammadi ▼ 46'
- 99F. Amiri
Dự bị 4
- 16M. Abbasi ▲ 28'
- 90M. Tabatabaei ▲ 46'
- 14S. Khadempour ▲ 89'
- 89A. Khalilzadeh ▲ 90'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 57 - 19 | +38 | 68 | |
| 2 | 30 | 48 - 21 | +27 | 60 | |
| 3 | 30 | 42 - 20 | +22 | 60 | |
| 4 | 30 | 36 - 30 | +6 | 53 | |
| 5 | 30 | 23 - 16 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 28 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 33 | 0 | 39 | |
| 8 | 30 | 30 - 31 | -1 | 35 | |
| 9 | 30 | 30 - 33 | -3 | 34 | |
| 10 | 30 | 22 - 28 | -6 | 34 | |
| 11 | 30 | 24 - 31 | -7 | 33 | |
| 12 | 30 | 19 - 30 | -11 | 31 | |
| 13 | 30 | 23 - 41 | -18 | 29 | |
| 14 | 30 | 24 - 38 | -14 | 28 | |
| 15 | 30 | 15 - 28 | -13 | 23 | |
| 16 | 30 | 17 - 48 | -31 | 22 |
Champions League Elite Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu32
25Ghi được25
39Thủng lưới31
0.78Bàn thắng mỗi trận0.78
12Giữ sạch lưới14
13Trên 2.5 bàn9
14Hiệp hai10