Sepahan FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chadormalu SC

Sepahan FC vs Chadormalu SC

Tỷ số chung cuộc: Sepahan FC 1-0 Chadormalu SC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 27 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Sepahan FC thắng 4, hòa 0, Chadormalu SC thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 15
Sân vận động
Naghsh-e-Jahan Stadium, Isfahan
Phong độ
LLWDW Sepahan FC
LLDWW Chadormalu SC
  1. 26' A. Khodadadi
  2. HT0-0
  3. 51' M. Otazu
  4. 59' R. Mirzaei M. Otazu
  5. 63' M. Zakipour
  6. 63' S. Mohammadfar
  7. 68' M. Bordbar M. Zakipour
  8. 68' E. Crivelli I. Sanchez
  9. 74' M. Bordbar
  10. 81' M. Moslemi Javid R. Mahmoudabadi
  11. 89' M. Moslemi Javid
  12. 90'+4 Edson Mardden
  13. 90'+8 E. Crivelli
  14. 90'+10 H. Hosseini
  15. 90' K. Rezaei M. Lotfi
  16. 90' M. Aliyari M. Askari
  17. 90'+2 A. Arta R. Simisterra
  18. 90'+2 A. Taheran M. Taha Farahani
  19. 90' E. Crivelli 1-0
  20. FT1-0

Đội hình

Sepahan FC HLV: Moharram Navidkia
  1. 21H. Hosseini
  2. 14A. Yousefi
  3. 58M. Daneshgar
  4. 55M. Hazbavi
  5. 18M. Zakipour ▼ 68'
  6. 6A. Haji Eidi
  7. 28E. Hajsafi
  8. 23I. Sanchez ▼ 68'
  9. 88A. Rezavand
  10. 79M. Lotfi ▼ 90'
  11. 17M. Askari ▼ 90'

Dự bị 10

  1. 2H. Mohammadi
  2. 9K. Rezaei ▲ 90'
  3. 11J. Aghaeipour
  4. 12A. Kamali
  5. 16M. Bordbar ▲ 68'
  6. 20M. Aliyari ▲ 90'
  7. 22E. Crivelli ▲ 68'
  8. 30G. Gvelesiani
  9. 33A. Maghsoudi
  10. 66V. Khanonov
Chadormalu SC
  1. 12Edson Mardden
  2. 2S. Mohammadfar
  3. 34Vitao
  4. 5S. Sadeghian
  5. 33S. Portocarrero
  6. 13R. Mahmoudabadi ▼ 81'
  7. 66M. Taha Farahani ▼ 90'
  8. 76R. Dehghan
  9. 11R. Simisterra ▼ 90'
  10. 7A. Khodadadi
  11. 20M. Otazu ▼ 59'

Dự bị 11

  1. 1H. Sedghi
  2. 3A. Arta ▲ 90'
  3. 6A. Taheran ▲ 90'
  4. 9R. Mirzaei ▲ 59'
  5. 27M. Fallah
  6. 29R. Jabireh
  7. 30M. Moslemi Javid ▲ 81'
  8. 77K. Mohammadhossein
  9. 80I. Negahdari
  10. 88S. Mashhadi
  11. 97A. Eslamtalab

Thống kê

04
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Esteghlal F.C.
22 29 - 16 +13 41
2
Tractor Sazi
22 30 - 12 +18 39
3
Sepahan FC
22 24 - 13 +11 39
4
Gol Gohar
23 24 - 24 0 36
5
Chadormalu SC
22 27 - 19 +8 35
6
Persepolis FC
22 23 - 19 +4 34
7
Foolad FC
22 21 - 16 +5 31
8
Fajr Sepasi
23 25 - 27 -2 30
9
Kheybar Khorramabad
23 22 - 24 -2 29
10
Malavan
22 13 - 21 -8 29
11
Esteghlal Khuzestan
22 16 - 23 -7 25
12
Paykan
23 15 - 21 -6 24
13
Shams Azar Qazvin
23 15 - 19 -4 22
14
Aluminium Arak
22 14 - 21 -7 22
15
ZOB Ahan
21 12 - 19 -7 19
16
Mes Rafsanjan
22 13 - 29 -16 15
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
33Ghi được29
22Thủng lưới20
1.14Bàn thắng mỗi trận1.21
14Giữ sạch lưới11
9Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu