Chadormalu SC
1 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sepahan FC

Chadormalu SC vs Sepahan FC

Tỷ số chung cuộc: Chadormalu SC 1-2 Sepahan FC tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Chadormalu SC thắng 0, hòa 0, Sepahan FC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Iran · Vòng 16
Sân vận động
Nasiri Stadium, Yazd
Phong độ
LLDWW Chadormalu SC
LLWDW Sepahan FC
  1. 21' M. Mohebi
  2. 34' P. Babaei
  3. HT0-0
  4. 55' H. Mohammadi
  5. 62' R. Asadi R. Shekari
  6. 64' A. Kamali P. Babaei
  7. 64' H. Khosravi R. Dehghan
  8. 70' A. Yousefi
  9. 74' S. Hardani A. Yousefi
  10. 79' 0-1 M. Daneshgar
  11. 82' A. Yahyazadeh T. Farahani
  12. 82' M. Ahmadi S. Mohammadifard
  13. 90'+8 M. Mohebi
  14. 90' M. Bordbar A. Kamara
  15. 90'+4 A. Kamali 1-1
  16. 90'+7 1-2 M. Mohebi
  17. FT1-2

Đội hình

Chadormalu SC HLV: S. Akhbari
  1. 12Edson Mardden
  2. 5S. Sadeghian
  3. 2S. Mohammadifard ▼ 82'
  4. 44M. Hosseini
  5. 76R. Dehghan ▼ 64'
  6. 20M. Papi
  7. 66T. Farahani ▼ 82'
  8. 13R. Mahmoudabadi
  9. 70P. Babaei ▼ 64'
  10. 14A. Khodadadi
  11. 11Matheusinho

Dự bị 4

  1. 16A. Kamali ▲ 64'
  2. 18H. Khosravi ▲ 64'
  3. 19A. Yahyazadeh ▲ 82'
  4. 27M. Ahmadi ▲ 82'
Sepahan FC HLV: P. Carteron
  1. 1P. Niazmand
  2. 2H. Mohammadi
  3. 58M. Daneshgar
  4. 14A. Yousefi ▼ 74'
  5. 3H. Goudarzi
  6. 15S. Nzonzi
  7. 6B. Dabo
  8. 10R. Shekari ▼ 62'
  9. 23M. Mohebi
  10. 47A. Kamara ▼ 90'
  11. 7M. Limouchi

Dự bị 3

  1. 5R. Asadi ▲ 62'
  2. 22S. Hardani ▲ 74'
  3. 16M. Bordbar ▲ 90'

Thống kê

01
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tractor Sazi
30 57 - 19 +38 68
2
Sepahan FC
30 48 - 21 +27 60
3
Persepolis FC
30 42 - 20 +22 60
4
Foolad FC
30 36 - 30 +6 53
5
Gol Gohar
30 23 - 16 +7 47
6
ZOB Ahan
30 32 - 28 +4 42
7
Malavan
30 33 - 33 0 39
8
Aluminium Arak
30 30 - 31 -1 35
9
Esteghlal F.C.
30 30 - 33 -3 34
10
Chadormalu SC
30 22 - 28 -6 34
11
Kheybar Khorramabad
30 24 - 31 -7 33
12
Esteghlal Khuzestan
30 19 - 30 -11 31
13
Shams Azar Qazvin
30 23 - 41 -18 29
14
Mes Rafsanjan
30 24 - 38 -14 28
15
Nassaji Mazandaran
30 15 - 28 -13 23
16
Havadar
30 17 - 48 -31 22
Champions League Elite Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu41
24Ghi được67
30Thủng lưới34
0.77Bàn thắng mỗi trận1.63
12Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu